weathervanes

[Mỹ]/'weðəvein/
[Anh]/ˈwɛðɚˌven/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. một chỉ số đáng tin cậy về các xu hướng chính trị (đề cập đến một cái gì đó cho thấy xu hướng bỏ phiếu hiện tại và có thể dự đoán kết quả bầu cử)

Câu ví dụ

The weathervane on top of the barn spun wildly in the strong wind.

Cánh quạt gió trên đỉnh nhà kho quay cuồng điên loạn trong gió mạnh.

The weathervane indicated that the wind was coming from the east.

Cánh quạt gió cho biết gió đang đến từ hướng đông.

The old weathervane creaked as it moved with the changing wind direction.

Cánh quạt gió cũ kêu cót két khi nó di chuyển theo hướng gió thay đổi.

Farmers often rely on weathervanes to predict weather patterns.

Người nông dân thường dựa vào cánh quạt gió để dự đoán các kiểu thời tiết.

The weathervane on the church steeple was painted gold for a shiny finish.

Cánh quạt gió trên tháp nhà thờ được sơn màu vàng để có vẻ ngoài sáng bóng.

The weathervane on the roof of the house was shaped like a rooster.

Cánh quạt gió trên mái nhà có hình dạng như một con gà trống.

The weathervane squeaked as it turned to face the incoming storm.

Cánh quạt gió kêu cọt kẹt khi nó quay về phía cơn bão đang đến.

The weathervane on the ship's mast helped the sailors navigate the sea.

Cánh quạt gió trên cột buồm của con tàu giúp các thủy thủ điều hướng trên biển.

The weathervane was rusted from years of exposure to the elements.

Cánh quạt gió bị gỉ sét do nhiều năm tiếp xúc với các yếu tố tự nhiên.

The weathervane's arrow pointed north, indicating a cold front approaching.

Mũi tên trên cánh quạt gió chỉ về phía bắc, cho biết một đợt lạnh đang đến gần.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay