| số nhiều | weaverbirds |
weaverbird nest
tổ chim ruối
weaverbird song
tiếng hót của chim ruối
weaverbird species
loài chim ruối
weaverbird habitat
môi trường sống của chim ruối
weaverbird colony
cộng đồng chim ruối
weaverbird behavior
hành vi của chim ruối
weaverbird feeding
chim ruối kiếm ăn
weaverbird breeding
chim ruối sinh sản
weaverbird call
tiếng kêu của chim ruối
weaverbird flight
chim ruối bay
the weaverbird builds intricate nests.
chim ruối xây những tổ phức tạp.
many species of weaverbirds are found in africa.
nhiều loài chim ruối được tìm thấy ở châu phi.
weaverbirds are known for their vibrant colors.
chim ruối nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
watching weaverbirds can be a delightful experience.
xem chim ruối có thể là một trải nghiệm thú vị.
weaverbirds often work together to build nests.
chim ruối thường làm việc cùng nhau để xây tổ.
the male weaverbird displays bright plumage to attract females.
con chim ruối đực phô trương bộ lông rực rỡ để thu hút chim cái.
in some cultures, weaverbirds symbolize creativity.
trong một số nền văn hóa, chim ruối tượng trưng cho sự sáng tạo.
weaverbirds are skilled at weaving grass and twigs.
chim ruối rất khéo tay trong việc đan cỏ và cành cây.
the sound of weaverbirds fills the air in the morning.
tiếng chim ruối lấp đầy không khí vào buổi sáng.
conservation efforts are important for protecting weaverbirds.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim ruối.
weaverbird nest
tổ chim ruối
weaverbird song
tiếng hót của chim ruối
weaverbird species
loài chim ruối
weaverbird habitat
môi trường sống của chim ruối
weaverbird colony
cộng đồng chim ruối
weaverbird behavior
hành vi của chim ruối
weaverbird feeding
chim ruối kiếm ăn
weaverbird breeding
chim ruối sinh sản
weaverbird call
tiếng kêu của chim ruối
weaverbird flight
chim ruối bay
the weaverbird builds intricate nests.
chim ruối xây những tổ phức tạp.
many species of weaverbirds are found in africa.
nhiều loài chim ruối được tìm thấy ở châu phi.
weaverbirds are known for their vibrant colors.
chim ruối nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
watching weaverbirds can be a delightful experience.
xem chim ruối có thể là một trải nghiệm thú vị.
weaverbirds often work together to build nests.
chim ruối thường làm việc cùng nhau để xây tổ.
the male weaverbird displays bright plumage to attract females.
con chim ruối đực phô trương bộ lông rực rỡ để thu hút chim cái.
in some cultures, weaverbirds symbolize creativity.
trong một số nền văn hóa, chim ruối tượng trưng cho sự sáng tạo.
weaverbirds are skilled at weaving grass and twigs.
chim ruối rất khéo tay trong việc đan cỏ và cành cây.
the sound of weaverbirds fills the air in the morning.
tiếng chim ruối lấp đầy không khí vào buổi sáng.
conservation efforts are important for protecting weaverbirds.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim ruối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay