weaverbird

[Mỹ]/ˈwiːvəˌbɜːd/
[Anh]/ˈwiːvərˌbɜrd/

Dịch

n. một loại chim nổi tiếng với việc dệt tổ phức tạp; những con chim xây tổ bằng vật liệu dệt.
Word Forms
số nhiềuweaverbirds

Cụm từ & Cách kết hợp

weaverbird nest

tổ chim ruối

weaverbird song

tiếng hót của chim ruối

weaverbird species

loài chim ruối

weaverbird habitat

môi trường sống của chim ruối

weaverbird colony

cộng đồng chim ruối

weaverbird behavior

hành vi của chim ruối

weaverbird feeding

chim ruối kiếm ăn

weaverbird breeding

chim ruối sinh sản

weaverbird call

tiếng kêu của chim ruối

weaverbird flight

chim ruối bay

Câu ví dụ

the weaverbird builds intricate nests.

chim ruối xây những tổ phức tạp.

many species of weaverbirds are found in africa.

nhiều loài chim ruối được tìm thấy ở châu phi.

weaverbirds are known for their vibrant colors.

chim ruối nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

watching weaverbirds can be a delightful experience.

xem chim ruối có thể là một trải nghiệm thú vị.

weaverbirds often work together to build nests.

chim ruối thường làm việc cùng nhau để xây tổ.

the male weaverbird displays bright plumage to attract females.

con chim ruối đực phô trương bộ lông rực rỡ để thu hút chim cái.

in some cultures, weaverbirds symbolize creativity.

trong một số nền văn hóa, chim ruối tượng trưng cho sự sáng tạo.

weaverbirds are skilled at weaving grass and twigs.

chim ruối rất khéo tay trong việc đan cỏ và cành cây.

the sound of weaverbirds fills the air in the morning.

tiếng chim ruối lấp đầy không khí vào buổi sáng.

conservation efforts are important for protecting weaverbirds.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ chim ruối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay