websites

[Mỹ]/ˈwɛbsaɪts/
[Anh]/ˈwɛbˌsaɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của website

Cụm từ & Cách kết hợp

popular websites

các trang web phổ biến

educational websites

các trang web giáo dục

social websites

các trang web mạng xã hội

news websites

các trang web tin tức

shopping websites

các trang web mua sắm

government websites

các trang web chính phủ

personal websites

các trang web cá nhân

business websites

các trang web kinh doanh

local websites

các trang web địa phương

travel websites

các trang web du lịch

Câu ví dụ

many websites offer free online courses.

Nhiều trang web cung cấp các khóa học trực tuyến miễn phí.

websites can be a great source of information.

Các trang web có thể là một nguồn thông tin tuyệt vời.

some websites require registration to access content.

Một số trang web yêu cầu đăng ký để truy cập nội dung.

there are websites dedicated to travel tips and advice.

Có những trang web dành riêng cho mẹo và lời khuyên du lịch.

websites that compare prices can save you money.

Các trang web so sánh giá có thể giúp bạn tiết kiệm tiền.

many websites have user-friendly interfaces.

Nhiều trang web có giao diện thân thiện với người dùng.

websites often use advertisements to generate revenue.

Các trang web thường sử dụng quảng cáo để tạo doanh thu.

some websites provide forums for community discussions.

Một số trang web cung cấp diễn đàn để thảo luận cộng đồng.

websites should be optimized for mobile devices.

Các trang web nên được tối ưu hóa cho thiết bị di động.

educational websites can enhance learning experiences.

Các trang web giáo dục có thể nâng cao trải nghiệm học tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay