| số nhiều | weeders |
garden weeder
weeder làm vườn
hand weeder
weeder cầm tay
power weeder
weeder chạy bằng điện
weeder tool
dụng cụ làm đất
weeder machine
máy làm đất
weeder hoe
xẻng làm đất
weeder rake
rìu làm đất
weeder attachment
phụ kiện làm đất
weeder fork
dĩa làm đất
weeder blade
lưỡi dao làm đất
she used a weeder to clear the garden.
Cô ấy đã sử dụng một dụng cụ làm đất để dọn dẹp vườn.
a weeder can make gardening much easier.
Một dụng cụ làm đất có thể giúp làm vườn dễ dàng hơn nhiều.
he bought a new weeder for his vegetable patch.
Anh ấy đã mua một dụng cụ làm đất mới cho vườn rau của mình.
using a weeder helps prevent weed growth.
Việc sử dụng dụng cụ làm đất giúp ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại.
she enjoys using her weeder on weekends.
Cô ấy thích sử dụng dụng cụ làm đất của mình vào cuối tuần.
a good weeder can save you a lot of time.
Một dụng cụ làm đất tốt có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
he demonstrated how to use a weeder effectively.
Anh ấy đã chứng minh cách sử dụng dụng cụ làm đất một cách hiệu quả.
the weeder is essential for maintaining a healthy garden.
Dụng cụ làm đất rất cần thiết để duy trì một khu vườn khỏe mạnh.
she found an old weeder in the shed.
Cô ấy tìm thấy một dụng cụ làm đất cũ trong nhà kho.
after using the weeder, the garden looked much better.
Sau khi sử dụng dụng cụ làm đất, khu vườn trông đẹp hơn nhiều.
garden weeder
weeder làm vườn
hand weeder
weeder cầm tay
power weeder
weeder chạy bằng điện
weeder tool
dụng cụ làm đất
weeder machine
máy làm đất
weeder hoe
xẻng làm đất
weeder rake
rìu làm đất
weeder attachment
phụ kiện làm đất
weeder fork
dĩa làm đất
weeder blade
lưỡi dao làm đất
she used a weeder to clear the garden.
Cô ấy đã sử dụng một dụng cụ làm đất để dọn dẹp vườn.
a weeder can make gardening much easier.
Một dụng cụ làm đất có thể giúp làm vườn dễ dàng hơn nhiều.
he bought a new weeder for his vegetable patch.
Anh ấy đã mua một dụng cụ làm đất mới cho vườn rau của mình.
using a weeder helps prevent weed growth.
Việc sử dụng dụng cụ làm đất giúp ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại.
she enjoys using her weeder on weekends.
Cô ấy thích sử dụng dụng cụ làm đất của mình vào cuối tuần.
a good weeder can save you a lot of time.
Một dụng cụ làm đất tốt có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.
he demonstrated how to use a weeder effectively.
Anh ấy đã chứng minh cách sử dụng dụng cụ làm đất một cách hiệu quả.
the weeder is essential for maintaining a healthy garden.
Dụng cụ làm đất rất cần thiết để duy trì một khu vườn khỏe mạnh.
she found an old weeder in the shed.
Cô ấy tìm thấy một dụng cụ làm đất cũ trong nhà kho.
after using the weeder, the garden looked much better.
Sau khi sử dụng dụng cụ làm đất, khu vườn trông đẹp hơn nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay