weeder

[Mỹ]/ˈwiːdə/
[Anh]/ˈwiːdər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công cụ hoặc người loại bỏ cỏ dại; thiết bị được sử dụng để làm cỏ
Word Forms
số nhiềuweeders

Cụm từ & Cách kết hợp

garden weeder

weeder làm vườn

hand weeder

weeder cầm tay

power weeder

weeder chạy bằng điện

weeder tool

dụng cụ làm đất

weeder machine

máy làm đất

weeder hoe

xẻng làm đất

weeder rake

rìu làm đất

weeder attachment

phụ kiện làm đất

weeder fork

dĩa làm đất

weeder blade

lưỡi dao làm đất

Câu ví dụ

she used a weeder to clear the garden.

Cô ấy đã sử dụng một dụng cụ làm đất để dọn dẹp vườn.

a weeder can make gardening much easier.

Một dụng cụ làm đất có thể giúp làm vườn dễ dàng hơn nhiều.

he bought a new weeder for his vegetable patch.

Anh ấy đã mua một dụng cụ làm đất mới cho vườn rau của mình.

using a weeder helps prevent weed growth.

Việc sử dụng dụng cụ làm đất giúp ngăn chặn sự phát triển của cỏ dại.

she enjoys using her weeder on weekends.

Cô ấy thích sử dụng dụng cụ làm đất của mình vào cuối tuần.

a good weeder can save you a lot of time.

Một dụng cụ làm đất tốt có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian.

he demonstrated how to use a weeder effectively.

Anh ấy đã chứng minh cách sử dụng dụng cụ làm đất một cách hiệu quả.

the weeder is essential for maintaining a healthy garden.

Dụng cụ làm đất rất cần thiết để duy trì một khu vườn khỏe mạnh.

she found an old weeder in the shed.

Cô ấy tìm thấy một dụng cụ làm đất cũ trong nhà kho.

after using the weeder, the garden looked much better.

Sau khi sử dụng dụng cụ làm đất, khu vườn trông đẹp hơn nhiều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay