| số nhiều | weekes |
weekend
cuối tuần
we spent the weekend at the beach.
Chúng tôi đã dành cuối tuần ở biển.
over the weekend, i finished reading my book.
Trong cuối tuần, tôi đã đọc xong cuốn sách của mình.
last weekend was very rainy and cold.
Chiều cuối tuần trước rất mưa và lạnh.
this weekend i'm planning to visit my grandparents.
Tuần này tôi đang lên kế hoạch thăm ông bà nội ngoại.
next weekend we will go hiking in the mountains.
Tuần sau chúng tôi sẽ đi dã ngoại ở núi.
they organized a weekend trip to the countryside.
Họ đã tổ chức chuyến đi cuối tuần đến vùng nông thôn.
we had a relaxing weekend getaway at a mountain resort.
Chúng tôi đã có một chuyến đi cuối tuần thư giãn tại một khu nghỉ dưỡng núi.
there are many fun activities available during the weekend.
Có rất nhiều hoạt động vui vẻ có thể tham gia vào cuối tuần.
the weekend market in the city center opens early.
Chợ cuối tuần ở trung tâm thành phố mở cửa sớm.
we enjoyed a pleasant three-day long weekend.
Chúng tôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ cuối tuần ba ngày thú vị.
i had a very busy weekend with many tasks to complete.
Tôi đã có một cuối tuần rất bận rộn với nhiều nhiệm vụ cần hoàn thành.
on the quiet weekend, i just stayed home and read.
Vào cuối tuần yên tĩnh, tôi chỉ ở nhà và đọc sách.
weekend
cuối tuần
we spent the weekend at the beach.
Chúng tôi đã dành cuối tuần ở biển.
over the weekend, i finished reading my book.
Trong cuối tuần, tôi đã đọc xong cuốn sách của mình.
last weekend was very rainy and cold.
Chiều cuối tuần trước rất mưa và lạnh.
this weekend i'm planning to visit my grandparents.
Tuần này tôi đang lên kế hoạch thăm ông bà nội ngoại.
next weekend we will go hiking in the mountains.
Tuần sau chúng tôi sẽ đi dã ngoại ở núi.
they organized a weekend trip to the countryside.
Họ đã tổ chức chuyến đi cuối tuần đến vùng nông thôn.
we had a relaxing weekend getaway at a mountain resort.
Chúng tôi đã có một chuyến đi cuối tuần thư giãn tại một khu nghỉ dưỡng núi.
there are many fun activities available during the weekend.
Có rất nhiều hoạt động vui vẻ có thể tham gia vào cuối tuần.
the weekend market in the city center opens early.
Chợ cuối tuần ở trung tâm thành phố mở cửa sớm.
we enjoyed a pleasant three-day long weekend.
Chúng tôi đã tận hưởng một kỳ nghỉ cuối tuần ba ngày thú vị.
i had a very busy weekend with many tasks to complete.
Tôi đã có một cuối tuần rất bận rộn với nhiều nhiệm vụ cần hoàn thành.
on the quiet weekend, i just stayed home and read.
Vào cuối tuần yên tĩnh, tôi chỉ ở nhà và đọc sách.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay