wees

[Mỹ]/wiz/
[Anh]/wiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. ngôi thứ ba số ít của wee
adj. rất nhỏ; tí hon; rất sớm

Cụm từ & Cách kết hợp

wee hours

rạng sáng

wee ones

những đứa trẻ nhỏ

wee bit

một chút xíu

wee folk

những người nhỏ bé

wee lass

cô gái nhỏ

wee lad

thằng nhóc

wee beastie

sinh vật nhỏ bé

wee drink

một ngụm nhỏ

wee garden

vườn nhỏ

wee surprise

một bất ngờ nhỏ

Câu ví dụ

wees careful when crossing the street.

Hãy cẩn thận khi đi đường.

wees patient with your progress.

Hãy kiên nhẫn với sự tiến bộ của bạn.

wees open to new ideas and experiences.

Hãy cởi mở với những ý tưởng và trải nghiệm mới.

wees mindful of your surroundings.

Hãy chú ý đến môi trường xung quanh.

wees respectful towards others' opinions.

Hãy tôn trọng ý kiến của người khác.

wees proactive in solving problems.

Hãy chủ động giải quyết vấn đề.

wees responsible for your actions.

Hãy chịu trách nhiệm về hành động của bạn.

wees enthusiastic about learning.

Hãy nhiệt tình với việc học hỏi.

wees cautious when making decisions.

Hãy thận trọng khi đưa ra quyết định.

wees supportive of your friends.

Hãy ủng hộ bạn bè của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay