weirdos

[US]/wɪədəʊz/
[UK]/wɪrdəʊz/
Frequency: Very High

Translation

n. những người kỳ lạ hoặc lập dị

Phrases & Collocations

weirdos unite

những kẻ lập dị đoàn kết

weirdos only

chỉ những kẻ lập dị

weirdos club

câu lạc bộ những kẻ lập dị

weirdos rule

những kẻ lập dị thống trị

weirdos assemble

những kẻ lập dị tập hợp

weirdos forever

những kẻ lập dị mãi mãi

weirdos rock

những kẻ lập dị tuyệt vời

weirdos welcome

chào mừng những kẻ lập dị

weirdos thrive

những kẻ lập dị phát triển mạnh

weirdos unite!

những kẻ lập dị đoàn kết!

Example Sentences

some people think we're all weirdos.

Một số người nghĩ rằng chúng ta đều lập dị.

embracing weirdos can lead to creativity.

Việc chấp nhận những người lập dị có thể dẫn đến sự sáng tạo.

weirdos often have unique perspectives.

Những người lập dị thường có những quan điểm độc đáo.

not everyone appreciates weirdos in society.

Không phải ai cũng đánh giá cao những người lập dị trong xã hội.

weirdos can make life more interesting.

Những người lập dị có thể làm cho cuộc sống thú vị hơn.

sometimes, weirdos are the most genuine people.

Đôi khi, những người lập dị là những người chân thật nhất.

weirdos often challenge the status quo.

Những người lập dị thường thách thức những quy tắc.

it's important to accept weirdos in our communities.

Điều quan trọng là chấp nhận những người lập dị trong cộng đồng của chúng ta.

weirdos can teach us valuable life lessons.

Những người lập dị có thể dạy chúng ta những bài học quý giá về cuộc sống.

being a weirdo can be a badge of honor.

Việc trở thành một người lập dị có thể là một dấu hiệu danh dự.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now