weizmann

[Mỹ]/ˈvaɪtsmən/
[Anh]/ˈvaɪtsmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một danh từ riêng; một cái tên
Các dạng của từ
số nhiềuweizmanns

Cụm từ & Cách kết hợp

weizmann institute

Viện Weizmann

dr. weizmann

TS. Weizmann

president weizmann

Tổng thống Weizmann

weizmann's discovery

Khám phá của Weizmann

the weizmanns

Gia đình Weizmann

weizmann agreed

Weizmann đồng ý

weizmann declared

Weizmann tuyên bố

weizmann recalled

Weizmann nhớ lại

chaim weizmann

Chaim Weizmann

weizmann led

Weizmann dẫn đầu

Câu ví dụ

the weizmann institute of science is one of the world's leading research institutions.

Viện Weizmann là một trong những tổ chức nghiên cứu hàng đầu thế giới.

chaim weizmann was a prominent chemist before entering politics.

Chaim Weizmann là một nhà hóa học nổi tiếng trước khi bước vào chính trị.

the weizmann institute conducts cutting-edge research in multiple scientific fields.

Viện Weizmann tiến hành nghiên cứu tiên tiến trong nhiều lĩnh vực khoa học.

weizmann's scientific work focused primarily on organic chemistry and fermentation processes.

Công việc khoa học của Weizmann chủ yếu tập trung vào hóa học hữu cơ và các quá trình lên men.

many nobel laureates have been affiliated with the weizmann institute throughout its history.

Đa số các nhà khoa học đoạt giải Nobel đã từng liên kết với Viện Weizmann trong suốt lịch sử của nó.

weizmann served as the first president of the state of israel.

Weizmann từng đảm nhiệm chức vụ Tổng thống đầu tiên của Nhà nước Israel.

the weizmann foundation continues to support scientific research globally.

Quỹ Weizmann tiếp tục hỗ trợ nghiên cứu khoa học trên toàn cầu.

weizmann's leadership was instrumental in establishing hebrew university in jerusalem.

Sự lãnh đạo của Weizmann đóng vai trò then chốt trong việc thành lập Đại học Hebrew tại Jerusalem.

the weizmann archives contain valuable documents from the early zionist movement.

Các kho lưu trữ của Weizmann chứa đựng những tài liệu quý giá từ phong trào Zionism đầu tiên.

scientists at weizmann have made significant contributions to medical research.

Các nhà khoa học tại Weizmann đã có những đóng góp quan trọng cho nghiên cứu y học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay