wekas

[Mỹ]/ˈwiːkə/
[Anh]/ˈwiːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim không biết bay có nguồn gốc từ New Zealand, còn được gọi là gà Māori; con rầy đen New Zealand, một loại chim không biết bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

weka classifier

phân loại weka

weka tool

công cụ weka

weka dataset

tập dữ liệu weka

weka interface

giao diện weka

weka model

mô hình weka

weka analysis

phân tích weka

weka gui

giao diện người dùng weka

weka installation

cài đặt weka

weka project

dự án weka

weka tutorial

hướng dẫn weka

Câu ví dụ

weka is a powerful tool for data mining.

weka là một công cụ mạnh mẽ để khai thác dữ liệu.

we used weka to analyze the dataset.

chúng tôi đã sử dụng weka để phân tích tập dữ liệu.

weka provides various machine learning algorithms.

weka cung cấp nhiều thuật toán học máy khác nhau.

learning to use weka can enhance your data analysis skills.

học cách sử dụng weka có thể nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu của bạn.

weka allows users to visualize data easily.

weka cho phép người dùng trực quan hóa dữ liệu dễ dàng.

many researchers prefer weka for its user-friendly interface.

nhiều nhà nghiên cứu thích sử dụng weka vì giao diện thân thiện với người dùng của nó.

weka supports both supervised and unsupervised learning.

weka hỗ trợ cả học có giám sát và học không giám sát.

with weka, you can preprocess your data effectively.

với weka, bạn có thể tiền xử lý dữ liệu của mình một cách hiệu quả.

weka is widely used in academic research and industry.

weka được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu học thuật và công nghiệp.

it is important to understand the features of weka.

rất quan trọng để hiểu các tính năng của weka.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay