well-being check
kiểm tra sức khỏe
promoting well-being
thúc đẩy sức khỏe
ensure well-being
đảm bảo sức khỏe
well-being matters
sức khỏe là quan trọng
impact on well-being
tác động đến sức khỏe
prioritize well-being
ưu tiên sức khỏe
well-being programs
các chương trình sức khỏe
supports well-being
hỗ trợ sức khỏe
improving well-being
cải thiện sức khỏe
their well-being
sức khỏe của họ
prioritizing their well-being is crucial for employee retention.
Việc ưu tiên sức khỏe của họ là rất quan trọng cho việc giữ chân nhân viên.
regular exercise contributes significantly to overall well-being.
Tập thể dục thường xuyên đóng góp đáng kể vào sức khỏe tổng thể.
the company invested in programs to promote employee well-being.
Công ty đã đầu tư vào các chương trình để thúc đẩy sức khỏe của nhân viên.
a strong social network is vital for their psychological well-being.
Mạng lưới xã hội mạnh mẽ rất quan trọng cho sức khỏe tâm lý của họ.
mindfulness practices can enhance your sense of well-being.
Các phương pháp chánh niệm có thể nâng cao cảm nhận về sức khỏe của bạn.
financial security is a key factor in overall well-being.
An toàn tài chính là một yếu tố quan trọng trong sức khỏe tổng thể.
we aim to improve the well-being of our community members.
Chúng tôi hướng tới cải thiện sức khỏe của các thành viên cộng đồng của chúng tôi.
her well-being improved after she started volunteering.
Sức khỏe của cô ấy đã được cải thiện sau khi cô ấy bắt đầu làm tình nguyện.
the policy focuses on supporting the well-being of vulnerable populations.
Chính sách tập trung vào hỗ trợ sức khỏe của các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
a supportive work environment fosters employee well-being.
Môi trường làm việc hỗ trợ thúc đẩy sức khỏe của nhân viên.
they are committed to ensuring the well-being of their children.
Họ cam kết đảm bảo sức khỏe của con cái họ.
well-being check
kiểm tra sức khỏe
promoting well-being
thúc đẩy sức khỏe
ensure well-being
đảm bảo sức khỏe
well-being matters
sức khỏe là quan trọng
impact on well-being
tác động đến sức khỏe
prioritize well-being
ưu tiên sức khỏe
well-being programs
các chương trình sức khỏe
supports well-being
hỗ trợ sức khỏe
improving well-being
cải thiện sức khỏe
their well-being
sức khỏe của họ
prioritizing their well-being is crucial for employee retention.
Việc ưu tiên sức khỏe của họ là rất quan trọng cho việc giữ chân nhân viên.
regular exercise contributes significantly to overall well-being.
Tập thể dục thường xuyên đóng góp đáng kể vào sức khỏe tổng thể.
the company invested in programs to promote employee well-being.
Công ty đã đầu tư vào các chương trình để thúc đẩy sức khỏe của nhân viên.
a strong social network is vital for their psychological well-being.
Mạng lưới xã hội mạnh mẽ rất quan trọng cho sức khỏe tâm lý của họ.
mindfulness practices can enhance your sense of well-being.
Các phương pháp chánh niệm có thể nâng cao cảm nhận về sức khỏe của bạn.
financial security is a key factor in overall well-being.
An toàn tài chính là một yếu tố quan trọng trong sức khỏe tổng thể.
we aim to improve the well-being of our community members.
Chúng tôi hướng tới cải thiện sức khỏe của các thành viên cộng đồng của chúng tôi.
her well-being improved after she started volunteering.
Sức khỏe của cô ấy đã được cải thiện sau khi cô ấy bắt đầu làm tình nguyện.
the policy focuses on supporting the well-being of vulnerable populations.
Chính sách tập trung vào hỗ trợ sức khỏe của các nhóm dân số dễ bị tổn thương.
a supportive work environment fosters employee well-being.
Môi trường làm việc hỗ trợ thúc đẩy sức khỏe của nhân viên.
they are committed to ensuring the well-being of their children.
Họ cam kết đảm bảo sức khỏe của con cái họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay