well-fed

[US]/[wɛl feːd]/
[UK]/[wɛl fed]/
Frequency: Very High

Translation

adj.Được cung cấp đầy đủ thức ăn ngon; được nuôi dưỡng đầy đủ.; Khỏe mạnh và mạnh mẽ nhờ dinh dưỡng tốt.
adv.Được nuôi dưỡng tốt; được cho ăn đầy đủ.

Phrases & Collocations

well-fed animals

động vật được nuôi dưỡng tốt

well-fed child

đứa trẻ được nuôi dưỡng tốt

well-fed population

dân số được nuôi dưỡng tốt

being well-fed

đang được nuôi dưỡng tốt

well-fed and happy

khỏe mạnh và hạnh phúc

stay well-fed

giữ cho được nuôi dưỡng tốt

well-fed livestock

gia súc được nuôi dưỡng tốt

well-fed cats

mèo được nuôi dưỡng tốt

well-fed nation

quốc gia được nuôi dưỡng tốt

become well-fed

trở nên được nuôi dưỡng tốt

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now