wearing wellingtons
đeo ủng
buying wellingtons
mua ủng
cleaning wellingtons
vệ sinh ủng
storing wellingtons
lưu trữ ủng
choosing wellingtons
chọn ủng
fitting wellingtons
vừa vặn ủng
selling wellingtons
bán ủng
finding wellingtons
tìm ủng
repairing wellingtons
sửa chữa ủng
using wellingtons
sử dụng ủng
i wore my wellingtons to walk in the muddy fields.
Tôi đã đi ủng của tôi để đi trong những cánh đồng lầy lội.
she bought a new pair of wellingtons for the rainy season.
Cô ấy đã mua một đôi ủng mới cho mùa mưa.
wellingtons are essential for gardening during wet weather.
Ủng là cần thiết cho việc làm vườn trong thời tiết ẩm ướt.
he prefers wearing wellingtons when walking the dog in the rain.
Anh ấy thích đi ủng khi đi dắt chó dưới mưa.
wellingtons come in various colors and styles.
Ủng có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
she splashed in puddles while wearing her bright yellow wellingtons.
Cô ấy nhảy múa trong những vũng nước khi đang đi ủng màu vàng tươi của mình.
wellingtons are perfect for outdoor activities on a rainy day.
Ủng rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời vào một ngày mưa.
he always keeps his wellingtons by the door for quick access.
Anh ấy luôn để ủng của mình ở gần cửa để dễ dàng tiếp cận.
wellingtons can protect your feet from water and mud.
Ủng có thể bảo vệ đôi chân của bạn khỏi nước và bùn.
after the heavy rain, she put on her wellingtons to go outside.
Sau cơn mưa lớn, cô ấy đã đi ủng của mình để ra ngoài.
wearing wellingtons
đeo ủng
buying wellingtons
mua ủng
cleaning wellingtons
vệ sinh ủng
storing wellingtons
lưu trữ ủng
choosing wellingtons
chọn ủng
fitting wellingtons
vừa vặn ủng
selling wellingtons
bán ủng
finding wellingtons
tìm ủng
repairing wellingtons
sửa chữa ủng
using wellingtons
sử dụng ủng
i wore my wellingtons to walk in the muddy fields.
Tôi đã đi ủng của tôi để đi trong những cánh đồng lầy lội.
she bought a new pair of wellingtons for the rainy season.
Cô ấy đã mua một đôi ủng mới cho mùa mưa.
wellingtons are essential for gardening during wet weather.
Ủng là cần thiết cho việc làm vườn trong thời tiết ẩm ướt.
he prefers wearing wellingtons when walking the dog in the rain.
Anh ấy thích đi ủng khi đi dắt chó dưới mưa.
wellingtons come in various colors and styles.
Ủng có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
she splashed in puddles while wearing her bright yellow wellingtons.
Cô ấy nhảy múa trong những vũng nước khi đang đi ủng màu vàng tươi của mình.
wellingtons are perfect for outdoor activities on a rainy day.
Ủng rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời vào một ngày mưa.
he always keeps his wellingtons by the door for quick access.
Anh ấy luôn để ủng của mình ở gần cửa để dễ dàng tiếp cận.
wellingtons can protect your feet from water and mud.
Ủng có thể bảo vệ đôi chân của bạn khỏi nước và bùn.
after the heavy rain, she put on her wellingtons to go outside.
Sau cơn mưa lớn, cô ấy đã đi ủng của mình để ra ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay