wellingtons

[Mỹ]/ˈwɛlɪŋtənz/
[Anh]/ˈwɛlɪŋtənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại ủng chống thấm nước

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing wellingtons

đeo ủng

buying wellingtons

mua ủng

cleaning wellingtons

vệ sinh ủng

storing wellingtons

lưu trữ ủng

choosing wellingtons

chọn ủng

fitting wellingtons

vừa vặn ủng

selling wellingtons

bán ủng

finding wellingtons

tìm ủng

repairing wellingtons

sửa chữa ủng

using wellingtons

sử dụng ủng

Câu ví dụ

i wore my wellingtons to walk in the muddy fields.

Tôi đã đi ủng của tôi để đi trong những cánh đồng lầy lội.

she bought a new pair of wellingtons for the rainy season.

Cô ấy đã mua một đôi ủng mới cho mùa mưa.

wellingtons are essential for gardening during wet weather.

Ủng là cần thiết cho việc làm vườn trong thời tiết ẩm ướt.

he prefers wearing wellingtons when walking the dog in the rain.

Anh ấy thích đi ủng khi đi dắt chó dưới mưa.

wellingtons come in various colors and styles.

Ủng có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

she splashed in puddles while wearing her bright yellow wellingtons.

Cô ấy nhảy múa trong những vũng nước khi đang đi ủng màu vàng tươi của mình.

wellingtons are perfect for outdoor activities on a rainy day.

Ủng rất lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời vào một ngày mưa.

he always keeps his wellingtons by the door for quick access.

Anh ấy luôn để ủng của mình ở gần cửa để dễ dàng tiếp cận.

wellingtons can protect your feet from water and mud.

Ủng có thể bảo vệ đôi chân của bạn khỏi nước và bùn.

after the heavy rain, she put on her wellingtons to go outside.

Sau cơn mưa lớn, cô ấy đã đi ủng của mình để ra ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay