wellwishers

[Mỹ]/ˈwelwɪʃəz/
[Anh]/ˈwelwɪʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (số nhiều) những người gửi lời chúc tốt đẹp hoặc hỗ trợ ai đó, đặc biệt là trong tình huống khó khăn

Cụm từ & Cách kết hợp

dear wellwishers

Kính gửi các vị hảo tâm

thank you wellwishers

Cảm ơn các vị hảo tâm

to all wellwishers

Gửi đến tất cả các vị hảo tâm

fellow wellwishers

Các vị hảo tâm thân mến

grateful to wellwishers

Biết ơn các vị hảo tâm

many wellwishers

Rất nhiều vị hảo tâm

wellwishers gathered

Các vị hảo tâm đã tập trung

wellwishers everywhere

Các vị hảo tâm khắp nơi

wellwisher's support

Sự ủng hộ của các vị hảo tâm

wellwishers from abroad

Các vị hảo tâm từ nước ngoài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay