welly boots
ủng hộ đi mưa
welly walk
đi bộ ủng
welly fun
vui vẻ ủng
welly time
thời gian ủng
welly party
tiệc ủng
welly fashion
thời trang ủng
welly collection
tập hợp ủng
welly adventure
cuộc phiêu lưu ủng
welly garden
vườn ủng
welly race
đua ủng
he wore his new wellies to the muddy festival.
anh ấy đã đi ủng mới của mình đến lễ hội lầy lội.
make sure to pack your wellies for the camping trip.
Hãy nhớ mang theo ủng của bạn cho chuyến đi cắm trại.
the kids splashed in puddles with their colorful wellies.
các bé đùa nghịch trong vũng nước với đôi ủng đầy màu sắc của chúng.
she bought a pair of wellies for gardening.
cô ấy đã mua một đôi ủng để làm vườn.
wearing wellies is essential during the rainy season.
đi ủng là điều cần thiết trong mùa mưa.
he slipped on his wellies before heading to the farm.
anh ấy đã đi ủng trước khi ra nông trại.
wellies are great for walking through tall grass.
ủng rất tuyệt khi đi bộ qua những bãi cỏ cao.
they found a pair of wellies at the thrift store.
họ tìm thấy một đôi ủng tại cửa hàng đồ cũ.
her wellies were covered in mud after the hike.
Đôi ủng của cô ấy dính đầy bùn sau chuyến đi bộ đường dài.
he always keeps a pair of wellies in his car.
anh ấy luôn để một đôi ủng trong xe của mình.
welly boots
ủng hộ đi mưa
welly walk
đi bộ ủng
welly fun
vui vẻ ủng
welly time
thời gian ủng
welly party
tiệc ủng
welly fashion
thời trang ủng
welly collection
tập hợp ủng
welly adventure
cuộc phiêu lưu ủng
welly garden
vườn ủng
welly race
đua ủng
he wore his new wellies to the muddy festival.
anh ấy đã đi ủng mới của mình đến lễ hội lầy lội.
make sure to pack your wellies for the camping trip.
Hãy nhớ mang theo ủng của bạn cho chuyến đi cắm trại.
the kids splashed in puddles with their colorful wellies.
các bé đùa nghịch trong vũng nước với đôi ủng đầy màu sắc của chúng.
she bought a pair of wellies for gardening.
cô ấy đã mua một đôi ủng để làm vườn.
wearing wellies is essential during the rainy season.
đi ủng là điều cần thiết trong mùa mưa.
he slipped on his wellies before heading to the farm.
anh ấy đã đi ủng trước khi ra nông trại.
wellies are great for walking through tall grass.
ủng rất tuyệt khi đi bộ qua những bãi cỏ cao.
they found a pair of wellies at the thrift store.
họ tìm thấy một đôi ủng tại cửa hàng đồ cũ.
her wellies were covered in mud after the hike.
Đôi ủng của cô ấy dính đầy bùn sau chuyến đi bộ đường dài.
he always keeps a pair of wellies in his car.
anh ấy luôn để một đôi ủng trong xe của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay