welters

[Mỹ]/ˈwɛltəz/
[Anh]/ˈwɛltərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự nhầm lẫn hoặc rối loạn; một mớ hỗn độn hoặc pha trộn; mớ hỗn độn

Cụm từ & Cách kết hợp

warm welters

ấm welters

heavy welters

nặng welters

wet welters

ướt welters

cool welters

mát welters

thick welters

dày welters

dry welters

khô welters

light welters

nhẹ welters

soft welters

mềm welters

fresh welters

tươi welters

strong welters

mạnh welters

Câu ví dụ

the welters of emotions overwhelmed her.

Những cơn sóng của cảm xúc đã nhấn chìm cô.

he welters in self-doubt every time he performs.

Anh luôn tự nghi ngờ bản thân mỗi khi biểu diễn.

the news welters through the community quickly.

Tin tức lan truyền nhanh chóng trong cộng đồng.

she welters in the chaos of her thoughts.

Cô chìm đắm trong sự hỗn loạn của những suy nghĩ của mình.

during the storm, the sea welters violently.

Trong cơn bão, biển cả gầm gào dữ dội.

he welters in the glory of his achievements.

Anh đắm mình trong vinh quang của những thành tựu của mình.

the welters of the crowd made it hard to move.

Sự chen chúc của đám đông khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.

she welters between two different career paths.

Cô phân vân giữa hai con đường sự nghiệp khác nhau.

the artist welters in the colors of his palette.

Nghệ sĩ đắm mình trong những màu sắc của bảng màu của mình.

in his dreams, he welters in endless possibilities.

Trong giấc mơ của anh, anh đắm mình trong vô số khả năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay