wended way
đường đi
wended path
đường đi
wended home
trở về nhà
wended journey
hành trình
wended course
hướng đi
wended road
đường đi
wended direction
hướng đi
wended off
rời đi
wended forth
tiến về phía trước
wended back
quay lại
as the sun set, we wended our way through the quiet streets.
khi mặt trời lặn, chúng tôi men theo những con phố yên tĩnh.
they wended their way to the top of the mountain, enjoying the scenery.
họ men theo đường lên đỉnh núi, tận hưởng phong cảnh.
after the meeting, she wended back to her office deep in thought.
sau cuộc họp, cô ấy men về phòng làm việc của mình trong trạng thái suy nghĩ sâu sắc.
we wended through the forest, listening to the sounds of nature.
chúng tôi men qua khu rừng, lắng nghe những âm thanh của thiên nhiên.
he wended his way to the café for a much-needed coffee break.
anh men đến quán cà phê để nghỉ giải lao uống cà phê cần thiết.
they wended their way home after a long day at work.
họ men về nhà sau một ngày làm việc dài.
she wended through the crowd, searching for her friend.
cô ấy men qua đám đông, tìm bạn của mình.
we wended along the riverbank, enjoying the cool breeze.
chúng tôi men dọc theo bờ sông, tận hưởng làn gió mát.
as they wended their way to the concert, excitement filled the air.
khi họ men đến buổi hòa nhạc, không khí tràn ngập sự phấn khích.
he wended through the maze, determined to find the exit.
anh men qua mê cung, kiên quyết tìm lối thoát.
wended way
đường đi
wended path
đường đi
wended home
trở về nhà
wended journey
hành trình
wended course
hướng đi
wended road
đường đi
wended direction
hướng đi
wended off
rời đi
wended forth
tiến về phía trước
wended back
quay lại
as the sun set, we wended our way through the quiet streets.
khi mặt trời lặn, chúng tôi men theo những con phố yên tĩnh.
they wended their way to the top of the mountain, enjoying the scenery.
họ men theo đường lên đỉnh núi, tận hưởng phong cảnh.
after the meeting, she wended back to her office deep in thought.
sau cuộc họp, cô ấy men về phòng làm việc của mình trong trạng thái suy nghĩ sâu sắc.
we wended through the forest, listening to the sounds of nature.
chúng tôi men qua khu rừng, lắng nghe những âm thanh của thiên nhiên.
he wended his way to the café for a much-needed coffee break.
anh men đến quán cà phê để nghỉ giải lao uống cà phê cần thiết.
they wended their way home after a long day at work.
họ men về nhà sau một ngày làm việc dài.
she wended through the crowd, searching for her friend.
cô ấy men qua đám đông, tìm bạn của mình.
we wended along the riverbank, enjoying the cool breeze.
chúng tôi men dọc theo bờ sông, tận hưởng làn gió mát.
as they wended their way to the concert, excitement filled the air.
khi họ men đến buổi hòa nhạc, không khí tràn ngập sự phấn khích.
he wended through the maze, determined to find the exit.
anh men qua mê cung, kiên quyết tìm lối thoát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay