westerners

[Mỹ]/ˈwɛstənəz/
[Anh]/ˈwɛstərnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người từ phần tây của thế giới; người từ các quốc gia phương Tây, đặc biệt là châu Âu và Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

westerners abroad

người phương Tây ở nước ngoài

westerners' culture

văn hóa của người phương Tây

westerners' perspective

quan điểm của người phương Tây

westerners' habits

thói quen của người phương Tây

westerners' values

giá trị của người phương Tây

westerners' lifestyle

phong cách sống của người phương Tây

westerners visiting

người phương Tây đến thăm

westerners' opinions

ý kiến của người phương Tây

westerners' beliefs

niềm tin của người phương Tây

westerners' influence

sự ảnh hưởng của người phương Tây

Câu ví dụ

westerners often prefer open spaces over crowded places.

Những người phương Tây thường thích những không gian rộng mở hơn những nơi đông đúc.

many westerners enjoy outdoor activities like hiking and camping.

Nhiều người phương Tây thích tham gia các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và cắm trại.

westerners have different eating habits compared to asians.

Người phương Tây có những thói quen ăn uống khác so với người châu Á.

some westerners might find traditional chinese customs fascinating.

Một số người phương Tây có thể thấy những phong tục truyền thống của Trung Quốc thú vị.

westerners often emphasize individualism in their culture.

Người phương Tây thường nhấn mạnh chủ nghĩa cá nhân trong văn hóa của họ.

many westerners travel to asia to experience diverse cultures.

Nhiều người phương Tây đi du lịch đến châu Á để trải nghiệm những nền văn hóa đa dạng.

westerners generally value punctuality in business settings.

Người phương Tây thường đánh giá cao sự đúng giờ trong các tình huống kinh doanh.

some westerners may struggle with the concept of collectivism.

Một số người phương Tây có thể gặp khó khăn với khái niệm tập thể.

westerners often celebrate christmas with family gatherings.

Người phương Tây thường ăn mừng Giáng sinh với các buổi tụ họp gia đình.

many westerners are interested in learning about eastern philosophies.

Nhiều người phương Tây quan tâm đến việc tìm hiểu về các triết lý phương Đông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay