wetback

[Mỹ]/ˈwɛtbæk/
[Anh]/ˈwɛtbæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thuật ngữ miệt thị cho một người nhập cư Mexico, đặc biệt là người vào Hoa Kỳ một cách bất hợp pháp; lao động nông nghiệp bất hợp pháp, đặc biệt có nguồn gốc Mexico
Các dạng của từ
số nhiềuwetbacks

Cụm từ & Cách kết hợp

wetback worker

người lao động nhập cư bất hợp pháp

wetback immigration

nhập cư bất hợp pháp

wetback labor

lao động nhập cư bất hợp pháp

wetback status

tình trạng nhập cư bất hợp pháp

wetback issue

vấn đề nhập cư bất hợp pháp

wetback community

cộng đồng nhập cư bất hợp pháp

wetback crisis

nghịch cảnh nhập cư bất hợp pháp

wetback policy

chính sách nhập cư bất hợp pháp

wetback rights

quyền lợi của người nhập cư bất hợp pháp

wetback experience

kinh nghiệm của người nhập cư bất hợp pháp

Câu ví dụ

he was derogatorily referred to as a wetback.

anh ta bị xúc phạm và gọi là 'wetback'.

many wetbacks cross the border in search of work.

nhiều 'wetback' vượt biên để tìm việc.

the term wetback is considered offensive by many.

nhiều người coi thuật ngữ 'wetback' là xúc phạm.

she advocated for the rights of wetbacks in her community.

bà ấy đấu tranh cho quyền lợi của những người 'wetback' trong cộng đồng của bà.

wetbacks often face discrimination in the job market.

những người 'wetback' thường xuyên phải đối mặt với sự phân biệt đối xử trên thị trường lao động.

he shared his experiences as a wetback with the audience.

anh ấy chia sẻ những kinh nghiệm của mình với tư cách là một 'wetback' với khán giả.

the documentary highlighted the struggles of wetbacks.

phim tài liệu làm nổi bật những khó khăn mà những người 'wetback' phải đối mặt.

many wetbacks work in agriculture and construction.

nhiều 'wetback' làm việc trong nông nghiệp và xây dựng.

it's important to understand the history behind the term wetback.

điều quan trọng là phải hiểu lịch sử của thuật ngữ 'wetback'.

there are organizations that support wetbacks and their families.

có những tổ chức hỗ trợ những người 'wetback' và gia đình của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay