wetnesses observed
những hiện tượng được quan sát
wetnesses measured
những hiện tượng được đo
wetnesses detected
những hiện tượng được phát hiện
wetnesses increased
những hiện tượng tăng lên
wetnesses analyzed
những hiện tượng được phân tích
wetnesses reported
những hiện tượng được báo cáo
wetnesses varied
những hiện tượng khác nhau
wetnesses recorded
những hiện tượng được ghi lại
wetnesses noted
những hiện tượng được lưu ý
wetnesses monitored
những hiện tượng được theo dõi
we measured the wetnesses of different soil types.
Chúng tôi đã đo độ ẩm của các loại đất khác nhau.
the wetnesses in the air can affect our health.
Độ ẩm trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
different plants thrive in varying wetnesses.
Các loại cây khác nhau phát triển mạnh trong các điều kiện độ ẩm khác nhau.
we observed the wetnesses on the leaves after the rain.
Chúng tôi quan sát độ ẩm trên lá sau khi mưa.
wetnesses can influence the growth of mold.
Độ ẩm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm mốc.
the wetnesses in the environment are crucial for agriculture.
Độ ẩm trong môi trường rất quan trọng cho nông nghiệp.
high wetnesses can lead to slippery surfaces.
Độ ẩm cao có thể dẫn đến bề mặt trơn trượt.
we need to monitor the wetnesses in the greenhouse.
Chúng tôi cần theo dõi độ ẩm trong nhà kính.
different wetnesses can create various textures in art.
Các độ ẩm khác nhau có thể tạo ra các kết cấu khác nhau trong nghệ thuật.
wetnesses in the atmosphere can affect weather patterns.
Độ ẩm trong khí quyển có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
wetnesses observed
những hiện tượng được quan sát
wetnesses measured
những hiện tượng được đo
wetnesses detected
những hiện tượng được phát hiện
wetnesses increased
những hiện tượng tăng lên
wetnesses analyzed
những hiện tượng được phân tích
wetnesses reported
những hiện tượng được báo cáo
wetnesses varied
những hiện tượng khác nhau
wetnesses recorded
những hiện tượng được ghi lại
wetnesses noted
những hiện tượng được lưu ý
wetnesses monitored
những hiện tượng được theo dõi
we measured the wetnesses of different soil types.
Chúng tôi đã đo độ ẩm của các loại đất khác nhau.
the wetnesses in the air can affect our health.
Độ ẩm trong không khí có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta.
different plants thrive in varying wetnesses.
Các loại cây khác nhau phát triển mạnh trong các điều kiện độ ẩm khác nhau.
we observed the wetnesses on the leaves after the rain.
Chúng tôi quan sát độ ẩm trên lá sau khi mưa.
wetnesses can influence the growth of mold.
Độ ẩm có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của nấm mốc.
the wetnesses in the environment are crucial for agriculture.
Độ ẩm trong môi trường rất quan trọng cho nông nghiệp.
high wetnesses can lead to slippery surfaces.
Độ ẩm cao có thể dẫn đến bề mặt trơn trượt.
we need to monitor the wetnesses in the greenhouse.
Chúng tôi cần theo dõi độ ẩm trong nhà kính.
different wetnesses can create various textures in art.
Các độ ẩm khác nhau có thể tạo ra các kết cấu khác nhau trong nghệ thuật.
wetnesses in the atmosphere can affect weather patterns.
Độ ẩm trong khí quyển có thể ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay