wharfages fees
phí cầu bến
wharfages charges
thu phí cầu bến
wharfages costs
chi phí cầu bến
wharfages rates
mức phí cầu bến
wharfages policies
chính sách cầu bến
wharfages agreements
thỏa thuận cầu bến
wharfages management
quản lý cầu bến
wharfages procedures
thủ tục cầu bến
wharfages regulations
quy định cầu bến
wharfages documentation
tài liệu cầu bến
the company is responsible for paying wharfages for all incoming shipments.
công ty chịu trách nhiệm thanh toán các chi phí bến cảng cho tất cả các lô hàng đến.
wharfages can significantly impact the overall cost of shipping goods.
các chi phí bến cảng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận chuyển hàng hóa tổng thể.
we need to review the wharfages in our budget for the next quarter.
chúng ta cần xem xét các chi phí bến cảng trong ngân sách của mình cho quý tiếp theo.
negotiating lower wharfages can help improve profit margins.
việc đàm phán giảm các chi phí bến cảng có thể giúp cải thiện biên lợi nhuận.
the wharfages were higher than expected due to increased port fees.
các chi phí bến cảng cao hơn dự kiến do tăng phí cảng.
understanding wharfages is crucial for logistics planning.
hiểu rõ về các chi phí bến cảng rất quan trọng cho việc lập kế hoạch logistics.
many businesses overlook the impact of wharfages on their supply chain.
nhiều doanh nghiệp bỏ qua tác động của các chi phí bến cảng đối với chuỗi cung ứng của họ.
wharfages are often negotiable, depending on the volume of goods.
các chi phí bến cảng thường có thể thương lượng, tùy thuộc vào khối lượng hàng hóa.
our shipping contract includes specific terms regarding wharfages.
hợp đồng vận chuyển của chúng tôi bao gồm các điều khoản cụ thể liên quan đến các chi phí bến cảng.
the accountant provided a detailed breakdown of wharfages for each shipment.
nhà kế toán đã cung cấp bản phân tích chi tiết về các chi phí bến cảng cho mỗi lô hàng.
wharfages fees
phí cầu bến
wharfages charges
thu phí cầu bến
wharfages costs
chi phí cầu bến
wharfages rates
mức phí cầu bến
wharfages policies
chính sách cầu bến
wharfages agreements
thỏa thuận cầu bến
wharfages management
quản lý cầu bến
wharfages procedures
thủ tục cầu bến
wharfages regulations
quy định cầu bến
wharfages documentation
tài liệu cầu bến
the company is responsible for paying wharfages for all incoming shipments.
công ty chịu trách nhiệm thanh toán các chi phí bến cảng cho tất cả các lô hàng đến.
wharfages can significantly impact the overall cost of shipping goods.
các chi phí bến cảng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chi phí vận chuyển hàng hóa tổng thể.
we need to review the wharfages in our budget for the next quarter.
chúng ta cần xem xét các chi phí bến cảng trong ngân sách của mình cho quý tiếp theo.
negotiating lower wharfages can help improve profit margins.
việc đàm phán giảm các chi phí bến cảng có thể giúp cải thiện biên lợi nhuận.
the wharfages were higher than expected due to increased port fees.
các chi phí bến cảng cao hơn dự kiến do tăng phí cảng.
understanding wharfages is crucial for logistics planning.
hiểu rõ về các chi phí bến cảng rất quan trọng cho việc lập kế hoạch logistics.
many businesses overlook the impact of wharfages on their supply chain.
nhiều doanh nghiệp bỏ qua tác động của các chi phí bến cảng đối với chuỗi cung ứng của họ.
wharfages are often negotiable, depending on the volume of goods.
các chi phí bến cảng thường có thể thương lượng, tùy thuộc vào khối lượng hàng hóa.
our shipping contract includes specific terms regarding wharfages.
hợp đồng vận chuyển của chúng tôi bao gồm các điều khoản cụ thể liên quan đến các chi phí bến cảng.
the accountant provided a detailed breakdown of wharfages for each shipment.
nhà kế toán đã cung cấp bản phân tích chi tiết về các chi phí bến cảng cho mỗi lô hàng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now