wharve

[Mỹ]/wɔːv/
[Anh]/wɔrv/

Dịch

n.tờ rơi nhỏ trong máy móc quay; trục quay trong máy móc dệt.
Word Forms
số nhiềuwharves

Cụm từ & Cách kết hợp

wharve dock

bến cảng

wharve area

khu vực bến cảng

wharve site

địa điểm bến cảng

wharve line

đường bến cảng

wharve space

không gian bến cảng

wharve access

lối vào bến cảng

wharve facility

cơ sở bến cảng

wharve service

dịch vụ bến cảng

wharve operations

hoạt động bến cảng

wharve maintenance

bảo trì bến cảng

Câu ví dụ

we need to wharve the wood for the new furniture.

Chúng tôi cần chế tác gỗ cho đồ nội thất mới.

he decided to wharve a beautiful sculpture from the stone.

Anh ấy quyết định chế tác một bức điêu khắc đẹp từ đá.

to wharve the boat properly, you need to understand the materials.

Để chế tác thuyền đúng cách, bạn cần hiểu rõ về vật liệu.

she learned how to wharve the clay into unique shapes.

Cô ấy học cách chế tác đất sét thành những hình dạng độc đáo.

the craftsmen will wharve the logs into beams for the house.

Những người thợ thủ công sẽ chế tác gỗ thành các dầm cho ngôi nhà.

it takes skill to wharve metal into intricate designs.

Cần có kỹ năng để chế tác kim loại thành những thiết kế phức tạp.

they plan to wharve the ice into sculptures for the festival.

Họ dự định chế tác băng thành các bức điêu khắc cho lễ hội.

to wharve effectively, you must have the right tools.

Để chế tác hiệu quả, bạn phải có đúng công cụ.

he can wharve a simple piece of wood into something amazing.

Anh ấy có thể chế tác một mảnh gỗ đơn giản thành một điều gì đó tuyệt vời.

they will wharve the materials before assembling the structure.

Họ sẽ chế tác vật liệu trước khi lắp ráp cấu trúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay