whatchamacallum

[Mỹ]/wɒtʃəˌmækɔːləm/
[Anh]/wɑːtʃəˌmækələm/

Dịch

n. một cái gì đó có tên không được biết hoặc không thể nhớ lại
Các dạng của từ
số nhiềuwhatchamacallums

Cụm từ & Cách kết hợp

whatchamacallum thing

cái thứ gọi là whatchamacallum

that whatchamacallum

cái whatchamacallum đó

whatchamacallum job

công việc whatchamacallum

whatchamacallum device

thiết bị whatchamacallum

whatchamacallum tool

dụng cụ whatchamacallum

whatchamacallum thingamajig

whatchamacallum thingamajig

whatchamacallum gadget

thiết bị nhỏ whatchamacallum

whatchamacallum object

đồ vật whatchamacallum

whatchamacallum item

mục whatchamacallum

whatchamacallum thingy

whatchamacallum thingy

Câu ví dụ

can you pass me that whatchamacallum over there?

Bạn có thể đưa cho tôi cái thứ tên gì đó ở đằng kia không?

i need a whatchamacallum to fix this problem.

Tôi cần một cái thứ tên gì đó để sửa vấn đề này.

what's the name of that whatchamacallum we used last time?

Tên của cái thứ tên gì đó mà chúng ta đã dùng lần trước là gì?

he always forgets the name of the whatchamacallum.

Anh ấy luôn quên tên của cái thứ tên gì đó.

do you know where i can find a whatchamacallum?

Bạn có biết tôi có thể tìm thấy một cái thứ tên gì đó ở đâu không?

i bought a new whatchamacallum for the kitchen.

Tôi đã mua một cái thứ tên gì đó mới cho nhà bếp.

she asked me to grab the whatchamacallum from the shelf.

Cô ấy bảo tôi lấy cái thứ tên gì đó từ trên kệ.

can you remind me to get that whatchamacallum tomorrow?

Bạn có thể nhắc tôi lấy cái thứ tên gì đó vào ngày mai không?

that whatchamacallum is really useful for this project.

Cái thứ tên gì đó đó thực sự hữu ích cho dự án này.

i'm looking for a whatchamacallum that can do both.

Tôi đang tìm một cái thứ tên gì đó có thể làm được cả hai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay