whatnot

[Mỹ]/'wɒtnɒt/
[Anh]/'wɑtnɑt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một kệ để đồ cổ; những thứ không thể được đặt tên cụ thể
Word Forms
số nhiềuwhatnots
quá khứ phân từwhatnotted

Cụm từ & Cách kết hợp

and whatnot

và những thứ tương tự

Câu ví dụ

She packed her clothes, toiletries, and whatnot for the trip.

Cô ấy đã chuẩn bị quần áo, đồ dùng cá nhân và đủ thứ cho chuyến đi.

I need to buy some groceries, vegetables, fruits, and whatnot.

Tôi cần mua một số thực phẩm, rau quả, trái cây và đủ thứ.

He collects stamps, coins, and whatnot as a hobby.

Anh ấy sưu tầm tem, tiền xu và đủ thứ như một sở thích.

The store sells books, magazines, stationery, and whatnot.

Cửa hàng bán sách, tạp chí, văn phòng phẩm và đủ thứ.

She loves to decorate her room with plants, candles, and whatnot.

Cô ấy thích trang trí phòng của mình bằng cây cối, nến và đủ thứ.

The party had music, dancing, games, and whatnot.

Tiệc có âm nhạc, khiêu vũ, trò chơi và đủ thứ.

He brought snacks, drinks, and whatnot to the picnic.

Anh ấy mang theo đồ ăn nhẹ, đồ uống và đủ thứ đến buổi dã ngoại.

The market sells fresh produce, meat, seafood, and whatnot.

Chợ bán nông sản tươi, thịt, hải sản và đủ thứ.

The package contained clothes, shoes, accessories, and whatnot.

Gói hàng chứa quần áo, giày dép, phụ kiện và đủ thứ.

She always carries a purse with her phone, wallet, keys, and whatnot.

Cô ấy luôn mang theo một chiếc túi với điện thoại, ví, chìa khóa và đủ thứ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay