wheedler

[Mỹ]/ˈwiːdlər/
[Anh]/ˈwiːdlər/

Dịch

n. người sử dụng sự nịnh nọt hoặc thuyết phục để lừa dối người khác; một kẻ lừa đảo hoặc kẻ lừa gạt.
Các dạng của từ
số nhiềuwheedlers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay