wheelbarrows

[Mỹ]/ˈwiːlˌbærəʊz/
[Anh]/ˈwiːlˌbɛroʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của xe đẩy.

Cụm từ & Cách kết hợp

heavy wheelbarrows

xe rùa nặng

garden wheelbarrows

xe rùa làm vườn

wheelbarrows for sale

xe rùa bán

wheelbarrows and tools

xe rùa và dụng cụ

wheelbarrows filled

xe rùa đã được đổ đầy

wheelbarrows on site

xe rùa tại chỗ

wheelbarrows in use

xe rùa đang được sử dụng

wheelbarrows for gardening

xe rùa dùng để làm vườn

wheelbarrows for construction

xe rùa dùng để xây dựng

wheelbarrows and carts

xe rùa và xe đẩy

Câu ví dụ

we need to fill the wheelbarrows with soil for the garden.

Chúng tôi cần đổ đầy xe rùa với đất cho khu vườn.

the workers pushed the wheelbarrows down the path.

Những người công nhân đẩy xe rùa xuống đường đi.

he used the wheelbarrows to transport bricks to the construction site.

Anh ấy sử dụng xe rùa để vận chuyển gạch đến công trường xây dựng.

wheelbarrows are essential tools for landscaping projects.

Xe rùa là những công cụ thiết yếu cho các dự án cảnh quan.

she filled the wheelbarrows with gravel for the driveway.

Cô ấy đổ đầy xe rùa với sỏi cho đường lái xe.

after the storm, we had to empty the wheelbarrows of debris.

Sau cơn bão, chúng tôi phải dọn sạch xe rùa khỏi những mảnh vỡ.

the children played with toy wheelbarrows in the sandbox.

Những đứa trẻ chơi với xe rùa đồ chơi trong hộp cát.

he bought two wheelbarrows to help with the landscaping.

Anh ấy đã mua hai chiếc xe rùa để giúp đỡ công việc cảnh quan.

wheelbarrows can be used for various gardening tasks.

Xe rùa có thể được sử dụng cho nhiều công việc làm vườn khác nhau.

they raced their wheelbarrows down the hill for fun.

Họ tổ chức đua xe rùa xuống đồi cho vui.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay