heavy wheelbarrows
xe rùa nặng
garden wheelbarrows
xe rùa làm vườn
wheelbarrows for sale
xe rùa bán
wheelbarrows and tools
xe rùa và dụng cụ
wheelbarrows filled
xe rùa đã được đổ đầy
wheelbarrows on site
xe rùa tại chỗ
wheelbarrows in use
xe rùa đang được sử dụng
wheelbarrows for gardening
xe rùa dùng để làm vườn
wheelbarrows for construction
xe rùa dùng để xây dựng
wheelbarrows and carts
xe rùa và xe đẩy
we need to fill the wheelbarrows with soil for the garden.
Chúng tôi cần đổ đầy xe rùa với đất cho khu vườn.
the workers pushed the wheelbarrows down the path.
Những người công nhân đẩy xe rùa xuống đường đi.
he used the wheelbarrows to transport bricks to the construction site.
Anh ấy sử dụng xe rùa để vận chuyển gạch đến công trường xây dựng.
wheelbarrows are essential tools for landscaping projects.
Xe rùa là những công cụ thiết yếu cho các dự án cảnh quan.
she filled the wheelbarrows with gravel for the driveway.
Cô ấy đổ đầy xe rùa với sỏi cho đường lái xe.
after the storm, we had to empty the wheelbarrows of debris.
Sau cơn bão, chúng tôi phải dọn sạch xe rùa khỏi những mảnh vỡ.
the children played with toy wheelbarrows in the sandbox.
Những đứa trẻ chơi với xe rùa đồ chơi trong hộp cát.
he bought two wheelbarrows to help with the landscaping.
Anh ấy đã mua hai chiếc xe rùa để giúp đỡ công việc cảnh quan.
wheelbarrows can be used for various gardening tasks.
Xe rùa có thể được sử dụng cho nhiều công việc làm vườn khác nhau.
they raced their wheelbarrows down the hill for fun.
Họ tổ chức đua xe rùa xuống đồi cho vui.
heavy wheelbarrows
xe rùa nặng
garden wheelbarrows
xe rùa làm vườn
wheelbarrows for sale
xe rùa bán
wheelbarrows and tools
xe rùa và dụng cụ
wheelbarrows filled
xe rùa đã được đổ đầy
wheelbarrows on site
xe rùa tại chỗ
wheelbarrows in use
xe rùa đang được sử dụng
wheelbarrows for gardening
xe rùa dùng để làm vườn
wheelbarrows for construction
xe rùa dùng để xây dựng
wheelbarrows and carts
xe rùa và xe đẩy
we need to fill the wheelbarrows with soil for the garden.
Chúng tôi cần đổ đầy xe rùa với đất cho khu vườn.
the workers pushed the wheelbarrows down the path.
Những người công nhân đẩy xe rùa xuống đường đi.
he used the wheelbarrows to transport bricks to the construction site.
Anh ấy sử dụng xe rùa để vận chuyển gạch đến công trường xây dựng.
wheelbarrows are essential tools for landscaping projects.
Xe rùa là những công cụ thiết yếu cho các dự án cảnh quan.
she filled the wheelbarrows with gravel for the driveway.
Cô ấy đổ đầy xe rùa với sỏi cho đường lái xe.
after the storm, we had to empty the wheelbarrows of debris.
Sau cơn bão, chúng tôi phải dọn sạch xe rùa khỏi những mảnh vỡ.
the children played with toy wheelbarrows in the sandbox.
Những đứa trẻ chơi với xe rùa đồ chơi trong hộp cát.
he bought two wheelbarrows to help with the landscaping.
Anh ấy đã mua hai chiếc xe rùa để giúp đỡ công việc cảnh quan.
wheelbarrows can be used for various gardening tasks.
Xe rùa có thể được sử dụng cho nhiều công việc làm vườn khác nhau.
they raced their wheelbarrows down the hill for fun.
Họ tổ chức đua xe rùa xuống đồi cho vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay