wheelwright

[Mỹ]/'wiːlraɪt/
[Anh]/'wil'raɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người làm hoặc sửa chữa bánh xe, đặc biệt là cho phương tiện giao thông
Word Forms
số nhiềuwheelwrights

Câu ví dụ

"The wheelwright had seen at the first glance that the tilbury was a hired vehicle.

Thợ làm bánh xe đã nhận ra ngay từ cái nhìn đầu tiên rằng chiếc xe ngựa là xe cho thuê.

He paid what was asked, left the tilbury with the wheelwright to be repaired,

Anh ấy trả số tiền như đã hỏi, để lại chiếc tilbury cho người sửa chữa xe ngựa để sửa chữa,

The wheelwright is skilled in crafting and repairing wheels for carriages.

Thợ làm bánh xe có tay nghề cao trong việc chế tạo và sửa chữa bánh xe cho xe ngựa.

The wheelwright used traditional techniques to create a sturdy wooden wheel.

Thợ làm bánh xe sử dụng các kỹ thuật truyền thống để tạo ra một bánh xe gỗ chắc chắn.

The wheelwright's workshop was filled with the smell of fresh wood.

Xưởng của thợ làm bánh xe tràn ngập mùi gỗ tươi.

The wheelwright carefully measured each piece before assembling the wheel.

Thợ làm bánh xe cẩn thận đo đạc từng bộ phận trước khi lắp ráp bánh xe.

The wheelwright's craftsmanship was evident in the beautifully carved spokes of the wheel.

Tài năng thủ công của thợ làm bánh xe thể hiện rõ ở những nan hoa được chạm khắc đẹp mắt của bánh xe.

The wheelwright repaired the broken wheel on the carriage quickly and efficiently.

Thợ làm bánh xe nhanh chóng và hiệu quả sửa chữa bánh xe bị hỏng trên xe ngựa.

The wheelwright's expertise in wheel-making was passed down through generations.

Kinh nghiệm của thợ làm bánh xe trong việc làm bánh xe được truyền lại qua nhiều thế hệ.

The wheelwright's tools included a variety of hammers, chisels, and saws.

Các công cụ của thợ làm bánh xe bao gồm nhiều búa, đục và cưa.

The wheelwright's hands were calloused from years of working with wood and metal.

Bàn tay thợ làm bánh xe chai sạn sau nhiều năm làm việc với gỗ và kim loại.

The wheelwright took pride in his ability to create functional and durable wheels.

Thợ làm bánh xe tự hào về khả năng tạo ra những bánh xe có chức năng và độ bền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay