wheezinesses

[Mỹ]/wˈiːzɪnəsɪz/
[Anh]/wˈiːzɪnəsɪz/

Dịch

n. chất lượng hoặc trạng thái thở khò khè

Cụm từ & Cách kết hợp

wheezinesses symptoms

triệu chứng của chứng khó thở

wheezinesses treatment

điều trị chứng khó thở

wheezinesses causes

nguyên nhân của chứng khó thở

wheezinesses management

quản lý chứng khó thở

wheezinesses assessment

đánh giá chứng khó thở

wheezinesses evaluation

đánh giá chứng khó thở

wheezinesses relief

giảm chứng khó thở

wheezinesses prevention

phòng ngừa chứng khó thở

wheezinesses frequency

tần suất chứng khó thở

wheezinesses triggers

nguyên nhân kích hoạt chứng khó thở

Câu ví dụ

his wheezinesses worsened during the cold weather.

Tình trạng khó thở của anh ấy trở nên tồi tệ hơn trong thời tiết lạnh.

the doctor noted several wheezinesses in the patient's breathing.

Bác sĩ nhận thấy bệnh nhân có nhiều cơn khó thở.

she experienced wheezinesses after exercising too hard.

Cô ấy bị khó thở sau khi tập thể dục quá sức.

his wheezinesses are often triggered by allergies.

Cơn khó thở của anh ấy thường bị kích hoạt bởi dị ứng.

wheezinesses can indicate a more serious respiratory issue.

Khó thở có thể cho thấy một vấn đề về hô hấp nghiêm trọng hơn.

she recorded her wheezinesses to show the doctor.

Cô ấy đã ghi lại những cơn khó thở của mình để cho bác sĩ xem.

his wheezinesses were a sign of asthma.

Cơn khó thở của anh ấy là dấu hiệu của bệnh hen suyễn.

they monitored the wheezinesses throughout the night.

Họ theo dõi tình trạng khó thở suốt cả đêm.

wheezinesses can be relieved with proper medication.

Khó thở có thể được giảm bớt bằng thuốc men phù hợp.

she tried to manage her wheezinesses with breathing exercises.

Cô ấy đã cố gắng kiểm soát cơn khó thở của mình bằng các bài tập thở.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay