| thì quá khứ | whickered |
| quá khứ phân từ | whickered |
| hiện tại phân từ | whickering |
| ngôi thứ ba số ít | whickers |
| số nhiều | whickers |
Organic apples in a whicker basket.
Táo hữu cơ trong một cái giỏ bằng mây.
Organic apples in a whicker basket.
Táo hữu cơ trong một cái giỏ bằng mây.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay