whiles

[Mỹ]/waɪlz/
[Anh]/waɪlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

conj.trong thời gian mà
adv.thỉnh thoảng; trong khi đó

Cụm từ & Cách kết hợp

for whiles

trong vài khoảnh khắc

whiles away

trôi qua

once in whiles

thỉnh thoảng

a few whiles

vài khoảnh khắc

whiles you wait

trong khi bạn chờ đợi

whiles at work

trong khi làm việc

in whiles

trong vài khoảnh khắc

whiles on break

trong giờ nghỉ

whiles in thought

trong lúc suy nghĩ

whiles in action

trong khi hành động

Câu ví dụ

she often reads books whiles waiting for the bus.

Cô ấy thường đọc sách trong khi chờ xe buýt.

he listens to music whiles working on his project.

Anh ấy nghe nhạc trong khi làm việc trên dự án của mình.

they chat and laugh whiles enjoying their coffee.

Họ trò chuyện và cười trong khi tận hưởng tách cà phê của họ.

whiles hiking, they discovered a beautiful waterfall.

Trong khi đi bộ đường dài, họ đã phát hiện ra một thác nước tuyệt đẹp.

she sketches whiles sitting in the park.

Cô ấy phác thảo trong khi ngồi trong công viên.

whiles cooking, he likes to listen to podcasts.

Trong khi nấu ăn, anh ấy thích nghe podcast.

they often discuss their plans whiles taking a walk.

Họ thường thảo luận về kế hoạch của họ trong khi đi dạo.

he writes in his journal whiles reflecting on his day.

Anh ấy viết trong nhật ký của mình trong khi suy ngẫm về một ngày của mình.

whiles studying, she prefers complete silence.

Trong khi học, cô ấy thích sự im lặng tuyệt đối.

they play games whiles waiting for their food to arrive.

Họ chơi trò chơi trong khi chờ thức ăn của họ đến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay