whipstick around
điếu côn quanh
holding a whipstick
đang cầm một cái điếu côn
whipstick handle
vỏ điếu côn
used whipstick
điếu côn đã sử dụng
new whipstick
điếu côn mới
crafting a whipstick
làm một cái đính côn
antique whipstick
điếu côn cổ
fine whipstick
điếu côn tinh xảo
carving whipsticks
điêu khắc các cái đính côn
polished whipstick
điếu côn đã đánh bóng
he carried a sturdy whipstick to herd the sheep.
Ông ta mang theo một cây roi chắc chắn để dẫn dắt đàn cừu.
the antique shop displayed a beautiful, carved whipstick.
Cửa hàng đồ cổ trưng bày một cây roi được chạm khắc tinh xảo.
she used a whipstick to guide her horse through the field.
Cô ấy dùng cây roi để dẫn dắt con ngựa qua cánh đồng.
the cowboy twirled his whipstick with impressive skill.
Nông dân miền tây xoay cây roi của mình một cách khéo léo.
he bought a new whipstick for his equestrian hobby.
Ông mua một cây roi mới cho sở thích cưỡi ngựa của mình.
the whipstick lay against the saddle, ready for use.
Cây roi nằm bên cạnh yên ngựa, sẵn sàng để sử dụng.
a traditional whipstick is often made of ash or hickory.
Một cây roi truyền thống thường được làm từ gỗ sồi hoặc gỗ dẻ.
he practiced cracking the whipstick with precision and control.
Ông luyện tập việc quất roi một cách chính xác và kiểm soát.
the groom carefully cleaned and oiled the leather whipstick.
Người giúp việc cẩn thận lau sạch và bôi dầu cho cây roi da.
the rider’s whipstick helped to encourage the spirited mare.
Cây roi của người cưỡi giúp khích lệ con ngựa hăng hái.
he admired the intricate handle of the antique whipstick.
Ông ngưỡng mộ tay cầm tinh xảo của cây roi cổ.
whipstick around
điếu côn quanh
holding a whipstick
đang cầm một cái điếu côn
whipstick handle
vỏ điếu côn
used whipstick
điếu côn đã sử dụng
new whipstick
điếu côn mới
crafting a whipstick
làm một cái đính côn
antique whipstick
điếu côn cổ
fine whipstick
điếu côn tinh xảo
carving whipsticks
điêu khắc các cái đính côn
polished whipstick
điếu côn đã đánh bóng
he carried a sturdy whipstick to herd the sheep.
Ông ta mang theo một cây roi chắc chắn để dẫn dắt đàn cừu.
the antique shop displayed a beautiful, carved whipstick.
Cửa hàng đồ cổ trưng bày một cây roi được chạm khắc tinh xảo.
she used a whipstick to guide her horse through the field.
Cô ấy dùng cây roi để dẫn dắt con ngựa qua cánh đồng.
the cowboy twirled his whipstick with impressive skill.
Nông dân miền tây xoay cây roi của mình một cách khéo léo.
he bought a new whipstick for his equestrian hobby.
Ông mua một cây roi mới cho sở thích cưỡi ngựa của mình.
the whipstick lay against the saddle, ready for use.
Cây roi nằm bên cạnh yên ngựa, sẵn sàng để sử dụng.
a traditional whipstick is often made of ash or hickory.
Một cây roi truyền thống thường được làm từ gỗ sồi hoặc gỗ dẻ.
he practiced cracking the whipstick with precision and control.
Ông luyện tập việc quất roi một cách chính xác và kiểm soát.
the groom carefully cleaned and oiled the leather whipstick.
Người giúp việc cẩn thận lau sạch và bôi dầu cho cây roi da.
the rider’s whipstick helped to encourage the spirited mare.
Cây roi của người cưỡi giúp khích lệ con ngựa hăng hái.
he admired the intricate handle of the antique whipstick.
Ông ngưỡng mộ tay cầm tinh xảo của cây roi cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay