n. Mỹ: một nhà ga xe lửa nhỏ nơi các chuyến tàu nhanh không dừng lại; một thị trấn nhỏ v. thì quá khứ của whistlestop: dừng lại để vận động bầu cử hoặc đi du lịch (một khu vực) để vận động chính trị
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!