whitaker

[Mỹ]/'hwitəkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Whitaker

Whitaker là một họ.

Cụm từ & Cách kết hợp

Forest Whitaker

Forest Whitaker

Whitaker Institute

Whitaker Institute

Câu ví dụ

Forest Whitaker is a talented actor.

Forest Whitaker là một diễn viên tài năng.

I watched a movie starring Forest Whitaker last night.

Tôi đã xem một bộ phim có sự tham gia của Forest Whitaker vào đêm qua.

Whitaker received critical acclaim for his performance in the film.

Whitaker đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình cho diễn xuất của anh ấy trong bộ phim.

The director chose Whitaker for the lead role.

Người đạo diễn đã chọn Whitaker cho vai chính.

Whitaker's portrayal of the character was captivating.

Sự thể hiện nhân vật của Whitaker rất cuốn hút.

I admire Whitaker's versatility as an actor.

Tôi ngưỡng mộ sự đa năng của Whitaker với tư cách là một diễn viên.

Whitaker's performance in the play was outstanding.

Diễn xuất của Whitaker trong vở kịch rất xuất sắc.

Whitaker's acting skills are truly remarkable.

Kỹ năng diễn xuất của Whitaker thực sự đáng kinh ngạc.

Whitaker's career has spanned over several decades.

Sự nghiệp của Whitaker đã trải qua nhiều thập kỷ.

I look forward to Whitaker's upcoming projects.

Tôi mong chờ những dự án sắp tới của Whitaker.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay