whitegate

[Mỹ]/ˈwaɪtɡeɪt/
[Anh]/ˈwaɪtɡeɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên một địa điểm ở Ireland và Vương quốc Anh
Các dạng của từ
số nhiềuwhitegates

Cụm từ & Cách kết hợp

the whitegate

Vietnamese_translation

at whitegate

Vietnamese_translation

whitegate village

Vietnamese_translation

whitegated

Vietnamese_translation

whitegate road

Vietnamese_translation

near whitegate

Vietnamese_translation

beyond whitegate

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay