whitehorse

[Mỹ]/ˈwaɪt.hɔːs/
[Anh]/ˈwaɪt.hɔrs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở phía tây bắc của Canada
Các dạng của từ
số nhiềuwhitehorses

Cụm từ & Cách kết hợp

whitehorse ride

cưỡi ngựa trắng

whitehorse trail

đường mòn ngựa trắng

whitehorse park

công viên ngựa trắng

whitehorse river

sông ngựa trắng

whitehorse town

thị trấn ngựa trắng

whitehorse festival

lễ hội ngựa trắng

whitehorse lookout

địa điểm ngắm cảnh ngựa trắng

whitehorse view

khung cảnh ngựa trắng

whitehorse adventure

cuộc phiêu lưu ngựa trắng

whitehorse journey

hành trình ngựa trắng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay