whity smile
nụ cười trắng
whity skin
làn da trắng
whity teeth
răng trắng
whity dress
váy trắng
whity light
ánh sáng trắng
whity paper
giấy trắng
whity walls
bức tường trắng
whity background
phông nền trắng
whity clouds
mây trắng
whity snow
tuyết trắng
she wore a whity dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy trắng đến bữa tiệc.
the walls were painted in a whity shade.
Những bức tường được sơn màu trắng.
he prefers whity colors for his artwork.
Anh ấy thích những màu trắng cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
they chose a whity theme for their wedding.
Họ đã chọn chủ đề trắng cho đám cưới của mình.
the whity clouds floated in the sky.
Những đám mây trắng trôi trên bầu trời.
her whity smile brightened the room.
Nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
he bought a whity car last week.
Anh ấy đã mua một chiếc xe màu trắng tuần trước.
the whity sand felt soft under my feet.
Cát trắng cảm thấy mềm mại dưới chân tôi.
she prefers whity furniture for her home.
Cô ấy thích đồ nội thất màu trắng cho ngôi nhà của mình.
they decorated the room with whity balloons.
Họ trang trí căn phòng bằng những quả bóng bay màu trắng.
whity smile
nụ cười trắng
whity skin
làn da trắng
whity teeth
răng trắng
whity dress
váy trắng
whity light
ánh sáng trắng
whity paper
giấy trắng
whity walls
bức tường trắng
whity background
phông nền trắng
whity clouds
mây trắng
whity snow
tuyết trắng
she wore a whity dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy trắng đến bữa tiệc.
the walls were painted in a whity shade.
Những bức tường được sơn màu trắng.
he prefers whity colors for his artwork.
Anh ấy thích những màu trắng cho tác phẩm nghệ thuật của mình.
they chose a whity theme for their wedding.
Họ đã chọn chủ đề trắng cho đám cưới của mình.
the whity clouds floated in the sky.
Những đám mây trắng trôi trên bầu trời.
her whity smile brightened the room.
Nụ cười rạng rỡ của cô ấy làm bừng sáng căn phòng.
he bought a whity car last week.
Anh ấy đã mua một chiếc xe màu trắng tuần trước.
the whity sand felt soft under my feet.
Cát trắng cảm thấy mềm mại dưới chân tôi.
she prefers whity furniture for her home.
Cô ấy thích đồ nội thất màu trắng cho ngôi nhà của mình.
they decorated the room with whity balloons.
Họ trang trí căn phòng bằng những quả bóng bay màu trắng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay