whittier

[Mỹ]/ˈwɪtiə/
[Anh]/ˈwɪtɪər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ; một họ
Word Forms
số nhiềuwhittiers

Cụm từ & Cách kết hợp

whittier college

học viện whittier

whittier narrows

whittier narrows

whittier boulevard

đường whittier boulevard

whittier high

trường trung học whittier

whittier area

khu vực whittier

whittier union

whittier union

whittier park

công viên whittier

whittier place

whittier place

whittier station

nhà ga whittier

whittier community

cộng đồng whittier

Câu ví dụ

whittier is known for its beautiful parks.

Whittier nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp.

many students come to study in whittier.

Nhiều sinh viên đến Whittier để học tập.

the whittier community is very welcoming.

Cộng đồng Whittier rất thân thiện.

there are several cultural events in whittier each year.

Có nhiều sự kiện văn hóa ở Whittier mỗi năm.

whittier has a rich history that attracts tourists.

Whittier có lịch sử phong phú thu hút khách du lịch.

many families choose to live in whittier for its schools.

Nhiều gia đình chọn sống ở Whittier vì các trường học.

whittier is a great place for outdoor activities.

Whittier là một nơi tuyệt vời để tham gia các hoạt động ngoài trời.

local businesses in whittier support the community.

Các doanh nghiệp địa phương ở Whittier hỗ trợ cộng đồng.

whittier's annual festival brings everyone together.

Lễ hội hàng năm của Whittier mang mọi người lại với nhau.

residents of whittier enjoy a close-knit community.

Cư dân của Whittier tận hưởng một cộng đồng gắn bó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay