wholphins

[Mỹ]/ˈwɒlfɪnz/
[Anh]/ˈwɑːlfɪnz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

hybrid wholphins exist

wholphin size varies

seen a wholphin

wholphins are rare

fertile wholphin offspring

baby wholphin born

captive wholphin habitat

false killer wholphin

wholphin genetics studied

wholphin dorsal fin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay