whored out
ăn chơi trác táng
whored himself
tự mình ăn chơi trác táng
whored for money
ăn chơi trác táng để kiếm tiền
whored away
lãng phí thời gian vào việc ăn chơi
whored like
ăn chơi trác táng như
whored in
tham gia vào việc ăn chơi trác táng
whored out again
ăn chơi trác táng lần nữa
whored for fame
ăn chơi trác táng để nổi tiếng
whored to survive
ăn chơi trác táng để tồn tại
he whored himself out for money.
anh ta đã bán rẻ bản thân vì tiền bạc.
she felt like she whored her talents away.
cô ấy cảm thấy như đã lãng phí tài năng của mình.
they whored out their services to the highest bidder.
họ đã bán rẻ dịch vụ của mình cho người trả giá cao nhất.
many artists feel they have whored their art.
nhiều nghệ sĩ cảm thấy họ đã bán rẻ nghệ thuật của họ.
they whored out their brand for a quick profit.
họ đã bán rẻ thương hiệu của mình vì lợi nhuận nhanh chóng.
she felt like she whored her dreams for security.
cô ấy cảm thấy như đã bán rẻ ước mơ của mình để đổi lấy sự an toàn.
he whored himself out to the corporate world.
anh ta đã bán rẻ bản thân cho thế giới doanh nghiệp.
whored out
ăn chơi trác táng
whored himself
tự mình ăn chơi trác táng
whored for money
ăn chơi trác táng để kiếm tiền
whored away
lãng phí thời gian vào việc ăn chơi
whored like
ăn chơi trác táng như
whored in
tham gia vào việc ăn chơi trác táng
whored out again
ăn chơi trác táng lần nữa
whored for fame
ăn chơi trác táng để nổi tiếng
whored to survive
ăn chơi trác táng để tồn tại
he whored himself out for money.
anh ta đã bán rẻ bản thân vì tiền bạc.
she felt like she whored her talents away.
cô ấy cảm thấy như đã lãng phí tài năng của mình.
they whored out their services to the highest bidder.
họ đã bán rẻ dịch vụ của mình cho người trả giá cao nhất.
many artists feel they have whored their art.
nhiều nghệ sĩ cảm thấy họ đã bán rẻ nghệ thuật của họ.
they whored out their brand for a quick profit.
họ đã bán rẻ thương hiệu của mình vì lợi nhuận nhanh chóng.
she felt like she whored her dreams for security.
cô ấy cảm thấy như đã bán rẻ ước mơ của mình để đổi lấy sự an toàn.
he whored himself out to the corporate world.
anh ta đã bán rẻ bản thân cho thế giới doanh nghiệp.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now