whored

[US]/wɔːd/
[UK]/wɔrd/
Frequency: Very High

Translation

v. quá khứ và phân từ quá khứ của whore
adj. người phụ nữ vô đạo đức tham gia vào các mối quan hệ tình dục

Phrases & Collocations

whored out

ăn chơi trác táng

whored himself

tự mình ăn chơi trác táng

whored for money

ăn chơi trác táng để kiếm tiền

whored away

lãng phí thời gian vào việc ăn chơi

whored like

ăn chơi trác táng như

whored in

tham gia vào việc ăn chơi trác táng

whored out again

ăn chơi trác táng lần nữa

whored for fame

ăn chơi trác táng để nổi tiếng

whored to survive

ăn chơi trác táng để tồn tại

Example Sentences

he whored himself out for money.

anh ta đã bán rẻ bản thân vì tiền bạc.

she felt like she whored her talents away.

cô ấy cảm thấy như đã lãng phí tài năng của mình.

they whored out their services to the highest bidder.

họ đã bán rẻ dịch vụ của mình cho người trả giá cao nhất.

many artists feel they have whored their art.

nhiều nghệ sĩ cảm thấy họ đã bán rẻ nghệ thuật của họ.

they whored out their brand for a quick profit.

họ đã bán rẻ thương hiệu của mình vì lợi nhuận nhanh chóng.

she felt like she whored her dreams for security.

cô ấy cảm thấy như đã bán rẻ ước mơ của mình để đổi lấy sự an toàn.

he whored himself out to the corporate world.

anh ta đã bán rẻ bản thân cho thế giới doanh nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now