whorls

[Mỹ]/wɜːlz/
[Anh]/wɜrlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của whorl; sự sắp xếp xoắn ốc hoặc hình tròn
v. hình thành thành các whorl hoặc xoắn ốc

Cụm từ & Cách kết hợp

fingerprint whorls

vân xoắn tay

whorls of leaves

vòng xoắn lá

whorls of hair

vòng xoắn tóc

whorls in shells

vòng xoắn trong vỏ

plant whorls

vòng xoắn thực vật

whorls of petals

vòng xoắn cánh hoa

whorls of growth

vòng xoắn phát triển

whorls of smoke

vòng xoắn khói

whorls of clouds

vòng xoắn mây

whorls of movement

vòng xoắn chuyển động

Câu ví dụ

whorls on the surface of the plant can indicate its age.

Những vòng xoắn trên bề mặt cây có thể cho biết độ tuổi của nó.

scientists study the whorls of fingerprints for identification.

Các nhà khoa học nghiên cứu các whorls của dấu vân tay để nhận dạng.

the artist used whorls of paint to create texture in the artwork.

Nghệ sĩ đã sử dụng whorls sơn để tạo kết cấu trong tác phẩm nghệ thuật.

whorls can be found in various natural patterns, such as shells.

Các whorls có thể được tìm thấy trong các hình dạng tự nhiên khác nhau, chẳng hạn như vỏ.

she traced the whorls of the tree bark with her fingers.

Cô ấy dùng ngón tay vẽ theo các whorls trên vỏ cây.

the whorls in the fabric added a unique design element.

Các whorls trong vải đã thêm một yếu tố thiết kế độc đáo.

understanding the whorls in nature can inspire creativity.

Hiểu các whorls trong tự nhiên có thể truyền cảm hứng sáng tạo.

whorls in the galaxy can reveal the structure of the universe.

Các whorls trong thiên hà có thể tiết lộ cấu trúc của vũ trụ.

he noticed the whorls in the sand while walking on the beach.

Anh ấy nhận thấy các whorls trên cát khi đi dạo trên bãi biển.

whorls are often used in design to create visual interest.

Whorls thường được sử dụng trong thiết kế để tạo sự hấp dẫn về mặt thị giác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay