whydah

[Mỹ]/ˈwɪdə/
[Anh]/ˈwaɪdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài chim châu Phi có màu tối với cái đuôi dài, được biết đến với tên gọi whydah hoặc widowbird.
Các dạng của từ
số nhiềuwhydahs

Cụm từ & Cách kết hợp

whydah bird

chim Whydah

whydah finch

vẹt Whydah

whydah species

loài Whydah

whydah nest

tổ Whydah

whydah call

tiếng gọi của Whydah

whydah display

lễ nghi của Whydah

whydah mating

khi Whydah giao phối

whydah habitat

môi trường sống của Whydah

whydah behavior

hành vi của Whydah

whydah plumage

lông của Whydah

Câu ví dụ

the whydah bird is known for its beautiful plumage.

chim whydah nổi tiếng với bộ lông đẹp đẽ của nó.

many people enjoy watching the whydah during the mating season.

nhiều người thích xem chim whydah trong mùa giao phối.

the male whydah has striking colors to attract females.

chim whydah đực có màu sắc nổi bật để thu hút chim cái.

whydahs are often found in grasslands and savannas.

chim whydah thường được tìm thấy ở các đồng cỏ và đồng cỏ.

the whydah's nest is often built in tall grasses.

tổ chim whydah thường được xây dựng trong các thảm cỏ cao.

birdwatchers seek out the whydah for its unique behavior.

những người quan sát chim tìm kiếm chim whydah vì hành vi độc đáo của nó.

the whydah is a symbol of beauty in many cultures.

chim whydah là biểu tượng của vẻ đẹp trong nhiều nền văn hóa.

whydahs are known for their impressive courtship displays.

chim whydah nổi tiếng với những màn trình diễn tán tỉnh ấn tượng.

photographers love to capture images of the whydah in flight.

những người làm nhiếp ảnh yêu thích việc chụp ảnh chim whydah đang bay.

the whydah's call can be heard from a distance.

tiếng kêu của chim whydah có thể được nghe thấy từ xa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay