wicking

[US]/ˈwɪkɪŋ/
[UK]/ˈwɪkɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n.vật liệu được sử dụng cho bấc; dây điện trong ngữ cảnh điện; vật liệu của bấc

Phrases & Collocations

wicking fabric

vải thấm hút

wicking action

tác dụng thấm hút

wicking process

quy trình thấm hút

wicking material

vật liệu thấm hút

wicking technology

công nghệ thấm hút

wicking socks

tất thấm hút

wicking shirt

áo thấm hút

wicking layer

lớp thấm hút

wicking system

hệ thống thấm hút

wicking solution

giải pháp thấm hút

Example Sentences

wicking materials are essential for athletic wear.

vật liệu thấm hút là rất cần thiết cho trang phục thể thao.

the wicking property of this fabric keeps you dry.

tính chất thấm hút của loại vải này giúp bạn luôn khô thoáng.

he prefers wicking socks for hiking.

anh thích đi tất thấm hút khi đi bộ đường dài.

wicking action helps in moisture management.

tác dụng thấm hút giúp quản lý độ ẩm.

these shirts feature advanced wicking technology.

những chiếc áo này có công nghệ thấm hút tiên tiến.

wicking fabrics are popular in sports apparel.

vải thấm hút phổ biến trong trang phục thể thao.

the wicking layer draws sweat away from the skin.

lớp thấm hút giúp hút mồ hôi ra khỏi da.

she bought a wicking tank top for her workout.

cô ấy đã mua một chiếc áo ba lỗ thấm hút để tập luyện.

wicking properties are crucial for outdoor gear.

tính chất thấm hút rất quan trọng đối với trang bị ngoài trời.

the wicking effect keeps you comfortable during exercise.

hiệu ứng thấm hút giúp bạn cảm thấy thoải mái trong khi tập thể dục.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now