widthway

[Mỹ]/wɪdθweɪ/
[Anh]/wɪdθweɪ/

Dịch

adv. Theo chiều ngang; theo chiều rộng.
Các dạng của từ
số nhiềuwidthways

Cụm từ & Cách kết hợp

widthway measurement

độ đo theo chiều ngang

widthway dimension

kích thước theo chiều ngang

the widthway direction

hướng theo chiều ngang

widthway orientation

định hướng theo chiều ngang

widthway spacing

khoảng cách theo chiều ngang

widthway adjustment

điều chỉnh theo chiều ngang

widthway alignment

định vị theo chiều ngang

widthways across

qua các chiều ngang

across widthways

qua các chiều ngang

widthway's extent

phạm vi theo chiều ngang

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay