| số nhiều | widthways |
widthway measurement
độ đo theo chiều ngang
widthway dimension
kích thước theo chiều ngang
the widthway direction
hướng theo chiều ngang
widthway orientation
định hướng theo chiều ngang
widthway spacing
khoảng cách theo chiều ngang
widthway adjustment
điều chỉnh theo chiều ngang
widthway alignment
định vị theo chiều ngang
widthways across
qua các chiều ngang
across widthways
qua các chiều ngang
widthway's extent
phạm vi theo chiều ngang
widthway measurement
độ đo theo chiều ngang
widthway dimension
kích thước theo chiều ngang
the widthway direction
hướng theo chiều ngang
widthway orientation
định hướng theo chiều ngang
widthway spacing
khoảng cách theo chiều ngang
widthway adjustment
điều chỉnh theo chiều ngang
widthway alignment
định vị theo chiều ngang
widthways across
qua các chiều ngang
across widthways
qua các chiều ngang
widthway's extent
phạm vi theo chiều ngang
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay