wifehood

[US]/ˈwaɪfhʊd/
[UK]/ˈwaɪfˌhʊd/

Translation

n. trạng thái hoặc điều kiện của việc là vợ; danh tính của một người vợ

Phrases & Collocations

wifehood journey

hành trình hôn nhân

wifehood role

vai trò của người vợ

wifehood experience

kinh nghiệm làm vợ

wifehood duties

nhiệm vụ của người vợ

wifehood challenges

thử thách của hôn nhân

wifehood support

sự hỗ trợ của hôn nhân

wifehood love

tình yêu hôn nhân

wifehood values

giá trị hôn nhân

wifehood commitment

cam kết hôn nhân

wifehood growth

sự phát triển của hôn nhân

Example Sentences

wifehood brings a sense of responsibility and partnership.

vai trò của người vợ mang lại cảm giác trách nhiệm và sự hợp tác.

she embraced wifehood with grace and love.

cô ấy đón nhận vai trò của người vợ với sự duyên dáng và tình yêu.

wifehood can be both rewarding and challenging.

vai trò của người vợ có thể vừa bổ ích vừa đầy thử thách.

her transition into wifehood was smooth and joyful.

quá trình chuyển đổi của cô ấy sang vai trò người vợ diễn ra suôn sẻ và đầy niềm vui.

wifehood requires communication and understanding.

vai trò của người vợ đòi hỏi sự giao tiếp và thấu hiểu.

she learned the importance of wifehood through experience.

cô ấy đã học được tầm quan trọng của vai trò người vợ qua kinh nghiệm.

wifehood involves sharing dreams and goals.

vai trò của người vợ liên quan đến việc chia sẻ những ước mơ và mục tiêu.

she found joy in the little things of wifehood.

cô ấy tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt của cuộc sống hôn nhân.

wifehood is a journey of growth and love.

vai trò của người vợ là một hành trình của sự trưởng thành và tình yêu.

they celebrated their first year of wifehood together.

họ đã cùng nhau ăn mừng năm đầu tiên của cuộc sống hôn nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now