wiggings

[US]/ˈwɪɡɪŋz/
[UK]/ˈwɪɡɪŋz/

Translation

n. la mắng; cắt tóc

Phrases & Collocations

wiggings style

phong cách wiggings

wiggings care

chăm sóc wiggings

wiggings trends

xu hướng wiggings

wiggings accessories

phụ kiện wiggings

wiggings options

tùy chọn wiggings

wiggings installation

lắp đặt wiggings

wiggings maintenance

bảo trì wiggings

wiggings color

màu sắc wiggings

wiggings length

độ dài wiggings

wiggings volume

thể tích wiggings

Example Sentences

she wore her favorite wiggings to the party.

Cô ấy đã mặc những bộ tóc giả yêu thích của mình đến bữa tiệc.

wiggings can completely change your look.

Những bộ tóc giả có thể hoàn toàn thay đổi vẻ ngoài của bạn.

he prefers natural-looking wiggings for everyday wear.

Anh ấy thích những bộ tóc giả trông tự nhiên để mặc hàng ngày.

wiggings are popular among performers for quick transformations.

Những bộ tóc giả phổ biến trong số các diễn viên vì sự biến đổi nhanh chóng.

she styles her wiggings in various ways for different occasions.

Cô ấy tạo kiểu cho những bộ tóc giả của mình theo nhiều cách khác nhau cho các dịp khác nhau.

choosing the right wiggings can enhance your confidence.

Việc lựa chọn đúng loại tóc giả có thể nâng cao sự tự tin của bạn.

many people use wiggings to experiment with colors.

Nhiều người sử dụng tóc giả để thử nghiệm với màu sắc.

wiggings require proper care to maintain their quality.

Tóc giả cần được chăm sóc đúng cách để duy trì chất lượng.

she bought several wiggings for her upcoming performances.

Cô ấy đã mua một vài bộ tóc giả cho các buổi biểu diễn sắp tới của mình.

wiggings can be a fun way to change your hairstyle.

Tóc giả có thể là một cách thú vị để thay đổi kiểu tóc của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now