wilinesses in action
sự xảo quyệt trong hành động
wilinesses of youth
sự xảo quyệt của giới trẻ
exhibit wilinesses
thể hiện sự xảo quyệt
wilinesses and cunning
xảo quyệt và sự xảo trá
playful wilinesses
sự xảo quyệt tinh nghịch
wilinesses of nature
sự xảo quyệt của tự nhiên
wilinesses revealed
sự xảo quyệt bị phơi bày
strategic wilinesses
sự xảo quyệt chiến lược
wilinesses at play
sự xảo quyệt đang diễn ra
wilinesses in disguise
sự xảo quyệt ẩn mình
her wilinesses helped her navigate the tricky negotiations.
Sự khéo léo của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những cuộc đàm phán khó khăn.
he used his wilinesses to outsmart his competitors.
Anh ấy đã sử dụng sự khéo léo của mình để đánh bại đối thủ cạnh tranh.
the wilinesses of the fox are well known in folklore.
Sự khéo léo của loài cáo rất nổi tiếng trong dân gian.
her wilinesses were evident in the way she handled the situation.
Sự khéo léo của cô ấy đã thể hiện rõ trong cách cô ấy xử lý tình huống.
they admired his wilinesses in solving complex problems.
Họ ngưỡng mộ sự khéo léo của anh ấy trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
wilinesses can sometimes lead to unexpected outcomes.
Sự khéo léo đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
her wilinesses made her a formidable opponent.
Sự khéo léo của cô ấy khiến cô ấy trở thành đối thủ đáng gờm.
in politics, wilinesses are often necessary for success.
Trong chính trị, sự khéo léo thường cần thiết để thành công.
his wilinesses were both admired and criticized by his peers.
Sự khéo léo của anh ấy vừa được ngưỡng mộ vừa bị chỉ trích bởi đồng nghiệp.
she relied on her wilinesses to survive in the competitive industry.
Cô ấy dựa vào sự khéo léo của mình để tồn tại trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
wilinesses in action
sự xảo quyệt trong hành động
wilinesses of youth
sự xảo quyệt của giới trẻ
exhibit wilinesses
thể hiện sự xảo quyệt
wilinesses and cunning
xảo quyệt và sự xảo trá
playful wilinesses
sự xảo quyệt tinh nghịch
wilinesses of nature
sự xảo quyệt của tự nhiên
wilinesses revealed
sự xảo quyệt bị phơi bày
strategic wilinesses
sự xảo quyệt chiến lược
wilinesses at play
sự xảo quyệt đang diễn ra
wilinesses in disguise
sự xảo quyệt ẩn mình
her wilinesses helped her navigate the tricky negotiations.
Sự khéo léo của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những cuộc đàm phán khó khăn.
he used his wilinesses to outsmart his competitors.
Anh ấy đã sử dụng sự khéo léo của mình để đánh bại đối thủ cạnh tranh.
the wilinesses of the fox are well known in folklore.
Sự khéo léo của loài cáo rất nổi tiếng trong dân gian.
her wilinesses were evident in the way she handled the situation.
Sự khéo léo của cô ấy đã thể hiện rõ trong cách cô ấy xử lý tình huống.
they admired his wilinesses in solving complex problems.
Họ ngưỡng mộ sự khéo léo của anh ấy trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp.
wilinesses can sometimes lead to unexpected outcomes.
Sự khéo léo đôi khi có thể dẫn đến những kết quả bất ngờ.
her wilinesses made her a formidable opponent.
Sự khéo léo của cô ấy khiến cô ấy trở thành đối thủ đáng gờm.
in politics, wilinesses are often necessary for success.
Trong chính trị, sự khéo léo thường cần thiết để thành công.
his wilinesses were both admired and criticized by his peers.
Sự khéo léo của anh ấy vừa được ngưỡng mộ vừa bị chỉ trích bởi đồng nghiệp.
she relied on her wilinesses to survive in the competitive industry.
Cô ấy dựa vào sự khéo léo của mình để tồn tại trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay