wilkinson

[Mỹ]/'wilkinsn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ Wilkinson
Word Forms
số nhiềuwilkinsons

Cụm từ & Cách kết hợp

Wilkinson Sword

Wilkinson Sword

Wilkinson razor

Wilkinson razor

Câu ví dụ

Wilkinson is a well-known brand for shaving products.

Wilkinson là một thương hiệu nổi tiếng về các sản phẩm cạo râu.

I bought a Wilkinson razor for my husband.

Tôi đã mua một dao cạo Wilkinson cho chồng tôi.

She prefers using Wilkinson razors for a close shave.

Cô ấy thích dùng dao cạo Wilkinson để cạo sát.

The Wilkinson sword is known for its quality blades.

Dao kiếm Wilkinson nổi tiếng với lưỡi dao chất lượng cao.

He always trusts Wilkinson products for grooming.

Anh ấy luôn tin tưởng vào các sản phẩm chăm sóc của Wilkinson.

The Wilkinson brand offers a variety of grooming tools.

Thương hiệu Wilkinson cung cấp nhiều loại dụng cụ chăm sóc.

I need to buy a new Wilkinson shaving cream.

Tôi cần mua kem cạo râu Wilkinson mới.

Her favorite aftershave lotion is from Wilkinson.

Loại nước hoa sau cạo râu yêu thích của cô ấy là của Wilkinson.

Wilkinson products are widely available in supermarkets.

Các sản phẩm Wilkinson có sẵn rộng rãi ở các siêu thị.

I trust the quality of Wilkinson grooming products.

Tôi tin tưởng vào chất lượng của các sản phẩm chăm sóc Wilkinson.

Ví dụ thực tế

Councillors Wilkinson, Noble and Green, Minister.

Các hội đồng viên Wilkinson, Noble và Green, Bộ trưởng.

Nguồn: Yes, Minister Season 3

In 2006, data gathered by Nasa's Wilkinson satellite suggested that the Universe itself may be an ellipsoid — an oval.

Năm 2006, dữ liệu thu thập được từ vệ tinh Wilkinson của NASA cho thấy chính vũ trụ có thể là một hình elip - một hình bầu dục.

Nguồn: BBC Ideas Selection (Bilingual)

We're on our way to the wilkinson house now.

Chúng tôi đang trên đường đến nhà Wilkinson rồi.

Nguồn: Criminal Minds Season 3

Evans was just able to touch the ball away from Wilkinson.

Evans vừa mới chạm bóng ra xa Wilkinson.

Nguồn: Langman OCLM-01 words

Since then, we've learned more about the CMB from missions such as NASA's Cosmic Background Explorer and the Wilkinson Anisotropy Probe.

Kể từ đó, chúng tôi đã tìm hiểu thêm về CMB từ các nhiệm vụ như Cosmic Background Explorer và Tàu thăm dò Wilkinson của NASA.

Nguồn: Life Noggin

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay