williess

[Mỹ]/wɪliz/
[Anh]/wɪliz/

Dịch

n. sự lo lắng hoặc căng thẳng cực độ

Cụm từ & Cách kết hợp

williess behavior

hành vi của williess

williess actions

hành động của williess

williess thoughts

suy nghĩ của williess

williess decisions

quyết định của williess

williess remarks

nhận xét của williess

williess comments

bình luận của williess

williess gestures

ng cử chỉ của williess

williess expressions

biểu cảm của williess

williess intentions

ý định của williess

williess mistakes

sai lầm của williess

Câu ví dụ

williess is known for its innovative designs.

williess nổi tiếng với những thiết kế sáng tạo.

many people admire the quality of williess products.

nhiều người ngưỡng mộ chất lượng sản phẩm của williess.

williess has launched a new line of accessories.

williess đã tung ra một dòng sản phẩm phụ kiện mới.

customers often praise the durability of williess items.

khách hàng thường xuyên ca ngợi độ bền của các sản phẩm williess.

williess offers a variety of styles for every occasion.

williess cung cấp nhiều phong cách khác nhau cho mọi dịp.

the latest collection from williess is very popular.

bộ sưu tập mới nhất của williess rất được ưa chuộng.

williess is committed to sustainable practices.

williess cam kết với các phương pháp bền vững.

many celebrities are seen wearing williess designs.

nhiều người nổi tiếng được nhìn thấy đang mặc các thiết kế của williess.

williess has a strong presence in the fashion industry.

williess có sự hiện diện mạnh mẽ trong ngành công nghiệp thời trang.

shopping at williess is always a delightful experience.

mua sắm tại williess luôn là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay