wilmuts

[Mỹ]/ˈwɪlməts/
[Anh]/ˈwɪlməts/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

wilmutting around

wilmutted expression

wilmutting gesture

wilmut level

wilmutting time

wilmut energy

wilmut mode

wilmutting phase

wilmutted

wilmut factor

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay