wimples and veils
vạt áo và khăn che đầu
wimples of cloth
vạt áo bằng vải
wimples on heads
vạt áo trên đầu
wimples in fashion
vạt áo trong thời trang
wimples for women
vạt áo dành cho phụ nữ
wimples and caps
vạt áo và mũ
wimples of lace
vạt áo ren
wimples in art
vạt áo trong nghệ thuật
wimples and gowns
vạt áo và áo dài
wimples for nuns
vạt áo dành cho nữ tu
she wore a beautiful dress with wimples around the neckline.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp với những chiếc voan quanh cổ.
the wimples added an elegant touch to her outfit.
Những chiếc voan đã thêm một nét thanh lịch cho trang phục của cô ấy.
he admired the intricate design of the wimples on her hat.
Anh ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của những chiếc voan trên mũ của cô ấy.
wimples are often seen in traditional religious attire.
Những chiếc voan thường thấy trong trang phục tôn giáo truyền thống.
the artist painted a portrait featuring a woman with wimples.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung có một người phụ nữ với những chiếc voan.
she learned how to sew wimples for her costume design class.
Cô ấy học cách may những chiếc voan cho lớp thiết kế trang phục của mình.
wimples can be a unique detail in modern fashion.
Những chiếc voan có thể là một chi tiết độc đáo trong thời trang hiện đại.
in the past, wimples were a common sight among women.
Trong quá khứ, những chiếc voan là một cảnh thường thấy ở những người phụ nữ.
she decided to add wimples to her wedding gown for a vintage look.
Cô ấy quyết định thêm những chiếc voan vào chiếc váy cưới của mình để có vẻ ngoài cổ điển.
wimples can be made from various fabrics, including lace and silk.
Những chiếc voan có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau, bao gồm ren và lụa.
wimples and veils
vạt áo và khăn che đầu
wimples of cloth
vạt áo bằng vải
wimples on heads
vạt áo trên đầu
wimples in fashion
vạt áo trong thời trang
wimples for women
vạt áo dành cho phụ nữ
wimples and caps
vạt áo và mũ
wimples of lace
vạt áo ren
wimples in art
vạt áo trong nghệ thuật
wimples and gowns
vạt áo và áo dài
wimples for nuns
vạt áo dành cho nữ tu
she wore a beautiful dress with wimples around the neckline.
Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp với những chiếc voan quanh cổ.
the wimples added an elegant touch to her outfit.
Những chiếc voan đã thêm một nét thanh lịch cho trang phục của cô ấy.
he admired the intricate design of the wimples on her hat.
Anh ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của những chiếc voan trên mũ của cô ấy.
wimples are often seen in traditional religious attire.
Những chiếc voan thường thấy trong trang phục tôn giáo truyền thống.
the artist painted a portrait featuring a woman with wimples.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung có một người phụ nữ với những chiếc voan.
she learned how to sew wimples for her costume design class.
Cô ấy học cách may những chiếc voan cho lớp thiết kế trang phục của mình.
wimples can be a unique detail in modern fashion.
Những chiếc voan có thể là một chi tiết độc đáo trong thời trang hiện đại.
in the past, wimples were a common sight among women.
Trong quá khứ, những chiếc voan là một cảnh thường thấy ở những người phụ nữ.
she decided to add wimples to her wedding gown for a vintage look.
Cô ấy quyết định thêm những chiếc voan vào chiếc váy cưới của mình để có vẻ ngoài cổ điển.
wimples can be made from various fabrics, including lace and silk.
Những chiếc voan có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau, bao gồm ren và lụa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay