winceys

[Mỹ]/ˈwɪnsiːz/
[Anh]/ˈwɪnsiːz/

Dịch

n.vải cotton mịn, thường được sử dụng cho quần áo

Cụm từ & Cách kết hợp

winceys fabric

vải wincey

winceys dress

váy wincey

winceys pattern

mẫu wincey

winceys design

thiết kế wincey

winceys cloth

vải lanh wincey

winceys style

phong cách wincey

winceys outfit

trang phục wincey

winceys collection

bộ sưu tập wincey

winceys quilt

chăn ga wincey

winceys bedding

đồ giường wincey

Câu ví dụ

she wore a beautiful dress made of winceys.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp làm từ winceys.

the winceys fabric is perfect for making curtains.

Vải winceys rất lý tưởng để may rèm cửa.

he prefers winceys for his shirts because they are soft.

Anh ấy thích winceys cho áo sơ mi của mình vì chúng mềm mại.

winceys are often used in children's clothing.

Winceys thường được sử dụng trong quần áo trẻ em.

she chose winceys for her quilting project.

Cô ấy đã chọn winceys cho dự án quilting của mình.

the winceys pattern adds a vintage touch to the outfit.

Họa tiết winceys mang lại nét cổ điển cho bộ trang phục.

he bought some winceys to make a new blanket.

Anh ấy đã mua một ít winceys để làm một chiếc chăn mới.

winceys are known for their durability and comfort.

Winceys nổi tiếng về độ bền và sự thoải mái.

she loves the feel of winceys against her skin.

Cô ấy thích cảm giác winceys trên da của mình.

they decided to use winceys for the tablecloth.

Họ quyết định sử dụng winceys cho khăn trải bàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay